Tác giả: Manabu Kameyani, Shigehito Kikuchi, Yasuhiro Otsuki, Tatsuhiko Senoo | Nguồn bài gốc

image

Hình tượng Đường Huyền Tông.

  • "Nhân vật chính chính là Trường An."

Đó là khẩu hiệu quảng bá của bộ phim truyền hình Trường An Thập Nhị Thời Thần (長安十二時辰), phát sóng tại Trung Quốc vào năm 2019. Câu chuyện trinh thám ly kỳ này lấy bối cảnh thành Trường An dưới triều Đường Huyền Tông (Tang Xuanzong, 唐玄宗). Các nhân vật xuất thân từ nhiều tầng lớp khác nhau, góp phần khắc họa một Trường An đầy màu sắc, trong khi bối cảnh trải dài từ những con ngõ ở Tây Thị cho đến các yến tiệc trong hoàng cung. Những khuôn hình được dàn dựng tỉ mỉ, chân thực đến mức như thể quay trực tiếp trên đường phố Trường An thế kỷ VIII, cùng các đại cảnh giàu sức sống, đã khiến không ít khán giả say mê.

Câu chuyện diễn ra vào đúng ngày Tết Thượng Nguyên năm Thiên Bảo thứ ba (744; trong phim và nguyên tác đều ghi là "Thiên Bảo" để nhấn mạnh đây là tác phẩm hư cấu). Thượng Nguyên là đêm trăng tròn đầu tiên của năm, cũng là dịp diễn ra lễ hội đèn lồng. Dưới thời Đường, triều đình đặc biệt cho phép người dân tự do đi lại vào ban đêm trong ngày này, để những chiếc đèn lồng rực rỡ thắp sáng khắp các con phố suốt đêm.

Lợi dụng dịp mọi người đều có thể tự do ra ngoài thưởng đèn, một tổ chức chống triều đình vốn ôm mối hận từ lâu đã bắt cóc Đường Huyền Tông và lên kế hoạch đánh sập toàn bộ thành Trường An. Chỉ còn đúng một ngày để ngăn chặn âm mưu ấy: từ 10 giờ sáng ngày 14 tháng Giêng (giờ Tỵ chính) đến 10 giờ sáng ngày 15 tháng Giêng, tức tròn hai mươi bốn giờ, hay mười hai thời thần. Một tử tù thông thuộc từng ngóc ngách của Trường An được đặc xá, mang theo mật lệnh bước vào cuộc chạy đua với thời gian nhằm cứu lấy vương triều và kinh thành.

Thế kỷ VIII – điểm khởi đầu của thời đại cận đại

Bối cảnh của bộ phim là giai đoạn Thiên Bảo dưới triều Đường Huyền Tông (742–756), thời kỳ thường được xem là mở đầu của xã hội cận đại Trung Quốc. Chẳng hạn, nhà sử học Na Ba Lợi Trinh (Naba Toshisada, 那波利貞), người nổi tiếng với các nghiên cứu về xã hội và văn hóa thời Đường, cho rằng từ năm Thiên Bảo thứ tư (745), chế độ chính trị tập quyền cùng nền văn hóa thế tục bắt đầu phát triển song hành, đặc biệt trong các lĩnh vực như hội họa và thư pháp, mở ra cánh cửa dẫn tới xã hội hiện đại (xem Tatsuhiko Senoo, Khảo chứng giai đoạn chuyển biến từ cuối niên hiệu Khai Nguyên sang đầu niên hiệu Thiên Bảo thời Đường).

Quan điểm này bắt nguồn từ học thuyết phân kỳ lịch sử của Nội Đằng Hồ Nam (Naitō Konan, 內藤湖南), trong đó xem giai đoạn chuyển tiếp giữa hai triều Đường và Tống là bước ngoặt của lịch sử Trung Quốc. Tuy nhiên, trên thực tế, cùng với trận Talas năm 751 và loạn An Sử bùng nổ năm 755, cục diện tại khu vực phía đông lục địa Á – Âu vào giữa thế kỷ VIII cũng thay đổi sâu sắc. Mô hình quốc gia kết hợp giữa vùng nông nghiệp và vùng du mục mà nhà Đường xây dựng bắt đầu tan rã, còn xu thế phát triển của thế giới kéo dài từ thế kỷ IV–V cũng bước vào một thời kỳ chuyển đổi quan trọng.

Năm 751, trên vùng thảo nguyên ven sông Talas thuộc khu vực tây bắc Kyrgyzstan ngày nay, quân đội nhà Đường thất bại trước quân đội của Vương triều Abbas vừa mới thành lập. Sau thất bại này, các triều đại Trung Hoa vĩnh viễn đánh mất vùng ảnh hưởng gián tiếp ở phía tây dãy Pamir, còn thời kỳ "Khai Nguyên thịnh thế" dưới triều Đường Huyền Tông cũng bắt đầu đi đến hồi kết.

Đông Á năm 751

Năm 751 (Thiên Bảo thứ mười dưới triều Đường Huyền Tông) diễn ra trận Talas nổi tiếng, khi quân đội của Vương triều Abbas (750–1258) – một đế quốc Hồi giáo vừa thành lập không lâu – đại phá quân Đường, tạo nên bước ngoặt trong quan hệ quốc tế trên toàn bộ lục địa Á – Âu – Phi. Đây cũng là bốn năm trước khi loạn An Sử bùng nổ.

Tác động cộng hưởng của trận Talas và loạn An Sử đã giúp thế lực Hồi giáo xác lập quyền bá chủ tại Trung Á. Đồng thời, Hồi Hột (Uyghur Khaganate), Thổ Phồn (Tubo), cùng Nam Chiếu (Nanzhao) cũng không ngừng mở rộng thế lực, khiến không gian thống trị của nhà Đường bị thu hẹp đáng kể.

image

Mạng lưới giao thông trục chính ở Đông Á trong thế kỷ VII–VIII. (Nguồn: Tatsuhiko Senoo, Global History, Nhà xuất bản Đại học Chuo, 2018, tr. 96–97, hiệu đính từ Hình 42).

Cũng trong năm đó, tại vương quốc Tân La, quốc gia vừa thống nhất bán đảo Triều Tiên, Cảnh Đức Vương (Gyeongdeok of Silla, 景德王) – vị vua có quan hệ mật thiết với Đường Huyền Tông – đã trị vì được mười năm. Trong và ngoài kinh đô, hàng loạt công trình Phật giáo như chùa Phật Quốc (Bulguksa) và các quần thể hang động đá tiếp tục được xây dựng.

Ở Nhật Bản, khi ấy là năm Thiên Bình Thắng Bảo thứ ba dưới triều Hiếu Khiêm Thiên hoàng (Empress Kōken, 孝謙天皇). Đại Phật điện của chùa Đông Đại (Tōdai-ji), công trình hoàn thành vào năm 752, vẫn đang trong quá trình xây dựng.

Tại vương quốc Bột Hải, đó là năm Đại Hưng thứ mười bốn dưới triều Văn Vương (Đại Khâm Mậu – Dae Heummu, 大欽茂). Kinh đô khi ấy vẫn đặt tại Trung Kinh Hiển Đức phủ. Đến năm 755, Văn Vương dời đô sang Long Tuyền phủ, với tham vọng xây dựng một kinh đô Phật giáo theo mô hình Trường An.

Bột Hải, Tân La và Nhật Bản đều chứng kiến sự phục hưng của nhà Đường dưới triều Đường Huyền Tông sau giai đoạn gián đoạn bởi nhà Võ Chu. Đồng thời, trong quá trình vừa giao lưu vừa cạnh tranh với đế quốc Đường thời kỳ thứ hai, các quốc gia này cũng từng bước định hình mô hình quốc gia của riêng mình.

Trường An năm 751 (Thiên Bảo thứ mười)

Năm 751 cũng đúng vào dịp Đường Huyền Tông trị vì tròn bốn mươi năm.

Ngày mùng 8 tháng Giêng, Huyền Tông cử hành đại lễ tế tự tại Thái Thanh cung, nằm ở góc tây nam phường Đại Ninh, phía nam Đại Minh cung. Đây là linh miếu thờ tổ tiên họ Lý của hoàng tộc nhà Đường, đồng thời cũng là nơi thờ Lão Tử, người được tôn xưng là Huyền Nguyên Hoàng Đế.

Theo truyền thuyết, Lão Tử từng hiển linh trên bầu trời phường Đại Ninh để ca ngợi Huyền Tông. Vì vậy, vào năm 742 (Thiên Bảo nguyên niên), nhà vua cho xây dựng Thái Thanh cung. Công trình này là biểu tượng cho chính sách đề cao Đạo giáo của Đường Huyền Tông và giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong hệ thống quốc lễ của triều Đường.

image

Trường An năm 751 – một đô thị quốc tế dưới triều Đường Huyền Tông.

Ngày mùng 9 tháng Giêng, Huyền Tông lần lượt đến Thái Thanh cung rồi Thái Miếu trong Hoàng thành để tế bái tổ tiên, sau đó quay về nội thành. Đến ngày mùng 10, ông ra Viên Khâu ở phía đông nam cửa Minh Đức để tế Trời Đất.

Sau khi trở về Đại Minh cung, Huyền Tông ban chiếu miễn toàn bộ thuế ruộng trong năm nhằm giảm gánh nặng cho dân chúng.

Đáng chú ý, trong hệ thống quốc lễ vốn lấy việc tế Trời Đất làm nghi thức tối cao, nghi thức Hoàng đế thân giao – tức đích thân hoàng đế cử hành lễ tế Trời Đất – từ tháng Giêng năm 751 đã chính thức xác lập trình tự đặt lễ tế tại Thái Thanh cung lên trước lễ tế ở Thái Miếu. Trật tự này về sau tiếp tục được các triều đại kế thừa.

Đêm rằm tháng Giêng, tức ngày 16 tháng Giêng, khi lễ hội đèn lồng kéo dài suốt đêm đang diễn ra sôi nổi, năm người thân của Dương Quý Phi (Yang Guifei, 楊貴妃) cùng đoàn tùy tùng dạo chơi ở Tây Thị đã tranh đường với công chúa – con gái của Huyền Tông – ngay trước cổng chợ, khiến công chúa ngã ngựa.

Đây chỉ là một trong nhiều câu chuyện phản ánh việc gia tộc Dương Quý Phi ỷ thế được nhà vua sủng ái. Đồng thời, sự kiện này cũng cho thấy lễ hội ngắm đèn Nguyên Tiêu và các hoạt động thường niên dưới thời Huyền Tông đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của cư dân Trường An. Chính không khí ấy cũng là bối cảnh được bộ phim Trường An Thập Nhị Thời Thần khai thác.

Khi ấy, viên võ tướng người Đột Quyết gốc Sogdiana là An Lộc Sơn (An Lushan, 安祿山) ngày càng được Đường Huyền Tông trọng dụng. Ngay trong tháng Giêng năm ấy, ông được ban cho một dinh thự tại phường Thân Nhân – khu vực thuộc hàng đắc địa nhất Trường An.

Sống trong một trong những phủ đệ xa hoa bậc nhất kinh thành, An Lộc Sơn nhanh chóng xây dựng mạng lưới quan hệ với Đường Huyền Tông, Dương Quý Phi và giới quyền quý trong Đại Minh cung, từng bước trở thành một võ tướng kiêm chính trị gia có ảnh hưởng sâu sắc tới trung tâm quyền lực của nhà Đường.

Ngày 20 tháng Giêng là sinh nhật của An Lộc Sơn. Nhân dịp này, Đường Huyền Tông đã mở nội khố, ban thưởng cho ông một lượng lớn châu báu và bảo vật. Những món quà xa hoa với kỹ nghệ chế tác tinh xảo đủ khiến người đời kinh ngạc.

Trong số đó có các tác phẩm sử dụng kỹ thuật bình thoát (平脫) – một kỹ pháp sơn mài, trong đó vàng bạc được dát thành những lá cực mỏng, dán lên bề mặt sơn rồi tiếp tục phủ nhiều lớp sơn và mài nhẵn để tạo nên hoa văn phẳng mịn, óng ánh. Những bảo vật này gợi nhớ đến các hiện vật lưu giữ trong Chính Thương Viện (Shōsōin) của Nhật Bản. Phần lớn đều được chế tác tại xưởng thủ công của triều đình, đại diện cho trình độ thủ công mỹ nghệ đỉnh cao của thời Đường.

Xuất thân từ vùng tiếp giáp giữa thảo nguyên du mục phương Bắc và khu vực nông nghiệp của nhà Đường, An Lộc Sơn vừa là võ tướng vừa là thương nhân. Ông từng trực tiếp tham gia hoạt động buôn bán, rất giỏi thẩm định hàng hóa và có con mắt đặc biệt tinh tường đối với đồ thủ công mỹ nghệ. Chính vì vậy, những món quà mà Đường Huyền Tông ban tặng đều là các tuyệt phẩm được tuyển chọn kỹ lưỡng.

Đến tháng Hai, An Lộc Sơn xin kiêm nhiệm chức Tiết độ sứ Hà Đông, và được Huyền Tông chấp thuận. Từ đó, ông đồng thời nắm giữ ba trấn quân sự trọng yếu: Phạm Dương, Bình LưHà Đông. Ông cũng trở thành vị tướng đầu tiên của nhà Đường được phong tước Đông Bình Quận vương. Đến tháng Tám cùng năm, ông tiếp tục được bổ nhiệm làm Hà Bắc đạo Thái phỏng Xử trí sứ, trở thành thế lực quân phiệt hùng mạnh nhất của đế quốc Đường.

Không chỉ vậy, An Lộc Sơn còn mở tiệc khoản đãi các tướng lĩnh của người HềKhiết Đan. Sau khi chuốc họ say, ông cho giết ngay tại yến tiệc rồi đem thủ cấp dâng lên Đường Huyền Tông để lấy lòng nhà vua.

Tháng Tư, quân Đường phát động chiến dịch tấn công Nam Chiếu, nhưng cuối cùng đại bại. Nam Chiếu nhân cơ hội ngả hẳn về phía Thổ Phồn, kết minh huynh đệ với Tán Phổ Tây Tạng và được phong tôn hiệu Đông Đế. Từ đây, đế quốc rộng lớn do nhà Đường xây dựng bắt đầu từng bước rạn nứt.

Cũng trong khoảng thời gian ấy, tại Trung Á đã diễn ra một biến cố khác làm lung lay nền tảng bá quyền của nhà Đường: trận Talas.

Trận Talas

Năm 750 (Thiên Bảo năm thứ chín), Cao Tiên Chi (Gao Xianzhi, 高仙芝), Tiết độ sứ An Tây, xuất phát từ Quy Tư, nơi đặt An Tây Đô hộ phủ, vượt qua dãy Pamir tiến quân vào vùng Túc Đặc (Sogdiana) để đánh nước Thạch Quốc.

Trong chiến dịch này, Cao Tiên Chi giả vờ nghị hòa rồi bất ngờ tập kích, bắt sống quốc vương Thạch Quốc và cướp đi khối lượng lớn vàng bạc, châu báu.

Tháng Giêng năm 751, ông áp giải quốc vương cùng các thuộc hạ về Trường An. Nhờ chiến công ấy, Đường Huyền Tông phong cho ông chức Khai phủ Nghi đồng Tam ty, chức quan thuộc hàng Chính nhất phẩm, một trong những phẩm hàm cao nhất của triều đình.

Việc Cao Tiên Chi xâm lược Túc Đặc, bắt giữ quốc vương Thạch Quốc rồi áp giải về Trường An đã làm dấy lên sự phẫn nộ trong toàn khu vực. Các quốc gia Túc Đặc vì thế liên kết với Vương triều Abbas – đế quốc Hồi giáo vừa mới thành lập không lâu – để đối đầu với nhà Đường.

Theo lời mời của các nước Túc Đặc, quân Abbas chuẩn bị tiến công An Tây Tứ Trấn gồm Quy Tư, Vu Điền, Sơ Lặc và Yên Kỳ – bốn cứ điểm chiến lược của nhà Đường tại Tây Vực.

Năm 751, sau khi nhận được tin báo, Cao Tiên Chi chỉ huy khoảng ba vạn quân, gồm cả người Hán lẫn các sắc tộc khác, tiến quân đến Talas.

Hai bên giao chiến liên tục trong năm ngày. Giữa lúc trận đánh đang giằng co, bộ lạc Cát La Lộc (Karluk) – vốn là đồng minh của nhà Đường – bất ngờ phản bội, quay sang liên minh với quân Abbas, khiến cục diện hoàn toàn đảo ngược.

Quân Đường đại bại. Phần lớn binh sĩ tử trận, còn Cao Tiên Chi chỉ vừa đủ thoát thân để chạy về Trường An.

Tuy nhiên, sau chiến thắng, quân Abbas cũng không tiếp tục tiến đánh An Tây Tứ Trấn.

Sau thất bại tại Talas, phạm vi ảnh hưởng của các chính quyền Trung Hoa không bao giờ còn vượt qua được phía tây dãy Pamir. Thất bại của quân Đường ở Trung Á cũng tạo điều kiện để Thổ Phồn và Hồi Hột nhanh chóng trỗi dậy. Kể từ đó, tuyến phòng thủ chiến lược của nhà Đường dần chuyển từ hướng tây bắc sang phía đông.

Bốn năm sau, loạn An Sử bùng nổ, đánh dấu sự dịch chuyển hoàn toàn của trọng tâm quân sự từ vùng tây bắc sang đông bắc. Chính sự chuyển dịch chiến lược ấy về sau trở thành một trong những tiền đề quan trọng dẫn tới sự hình thành của các triều đại Liêu, Kim, Nguyên và Thanh.

Từ lâu vẫn lưu truyền quan điểm rằng sau trận Talas, những tù binh nhà Đường đã truyền kỹ thuật chế giấy sang Trung Á, từ đó lan truyền đến phương Tây. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu gần đây cho rằng kỹ thuật làm giấy có thể đã xuất hiện ở Trung Á trước thế kỷ VIII. Vì vậy, giả thuyết cho rằng công nghệ chế giấy của Trung Quốc được truyền sang phương Tây thông qua trận Talas cần được xem xét lại.

Mặc dù trận Talas thường được xem là một bước ngoặt trong lịch sử thế giới, nhưng ảnh hưởng trực tiếp của nó không đến ngay lập tức. Quân Abbas sau chiến thắng đã không thừa thắng tiến sâu vào Tây Vực, trong khi nhà Đường vẫn duy trì được quyền kiểm soát An Tây Tứ Trấn trong một thời gian nữa. Điều thực sự khiến cục diện Á – Âu thay đổi lại là biến cố xảy ra chỉ bốn năm sau đó: loạn An Sử.

Loạn An Sử và bước ngoặt của nhà Đường

Cuối năm 755, An Lộc Sơn lấy danh nghĩa "phụng mật chiếu thảo phạt gian thần", phát binh từ Phạm Dương tiến xuống phía nam, mở đầu cuộc nội chiến lớn nhất trong lịch sử nhà Đường.

Chỉ trong thời gian ngắn, quân phản loạn đã liên tiếp chiếm được Lạc Dương rồi tiến sát Trường An. Đường Huyền Tông buộc phải rời kinh thành chạy về đất Thục. Trên đường lánh nạn, tại trạm Mã Ngôi, binh sĩ hộ giá nổi loạn, giết chết Tể tướng Dương Quốc Trung và ép Huyền Tông phải xử tử Dương Quý Phi. Sự kiện này về sau trở thành một trong những câu chuyện bi kịch nổi tiếng nhất trong lịch sử Trung Quốc.

Mặc dù cuộc nổi dậy của An Lộc Sơn cuối cùng bị dập tắt, nhưng nhà Đường cũng phải trả giá vô cùng đắt. Triều đình buộc phải dựa vào các Tiết độ sứ địa phương để chống lại quân phản loạn, khiến quyền lực quân sự dần phân tán. Sau chiến tranh, chính quyền trung ương không còn đủ khả năng khống chế các phiên trấn như trước, mở đầu cho thời kỳ cát cứ kéo dài.

Về đối ngoại, để đối phó với loạn An Sử, nhà Đường phải điều phần lớn quân đội tinh nhuệ từ Tây Vực về nội địa. Khoảng trống quyền lực xuất hiện ngay lập tức tại Trung Á.

Thổ Phồn nhân cơ hội mở rộng thế lực về phía đông, nhiều lần tiến đánh các vùng Hà Tây và Quan Trung, thậm chí từng chiếm được Trường An trong một thời gian ngắn vào năm 763.

Trong khi đó, Hồi Hột trở thành đồng minh quan trọng của nhà Đường. Triều đình phải nhiều lần cầu viện quân Hồi Hột để dẹp loạn, đổi lại bằng lượng lớn tơ lụa và các đặc quyền thương mại. Điều này cho thấy tương quan quyền lực giữa triều đình Đường và các quốc gia du mục đã thay đổi đáng kể so với thời kỳ Khai Nguyên thịnh trị.

Ở phía tây nam, Nam Chiếu sau khi liên minh với Thổ Phồn cũng nhanh chóng mở rộng phạm vi kiểm soát. Khu vực Vân Nam và các tuyến giao thương nối với Đông Nam Á dần thoát khỏi sự chi phối của nhà Đường.

Nhìn trên phạm vi toàn bộ lục địa Á – Âu, hai biến cố xảy ra chỉ cách nhau bốn năm – trận Talas năm 751 và loạn An Sử năm 755 – đã tạo nên hiệu ứng cộng hưởng.

Nếu Talas đánh dấu sự chấm dứt quá trình bành trướng của nhà Đường về phía tây, thì loạn An Sử khiến đế quốc không còn đủ năng lực duy trì hệ thống thống trị rộng lớn vốn bao trùm cả vùng nông nghiệp lẫn thảo nguyên.

Kể từ đó, cán cân quyền lực tại Trung Á chuyển dần sang các thế lực Hồi giáo; Thổ Phồn, Hồi Hột và Nam Chiếu đồng loạt vươn lên; còn trọng tâm quân sự của các chính quyền Trung Hoa cũng chuyển hẳn từ hướng tây bắc sang đông bắc. Sự thay đổi ấy không chỉ ảnh hưởng đến nhà Đường mà còn định hình cục diện chính trị của Đông Á trong nhiều thế kỷ tiếp theo.