(Michio Morimoto, flickr)
Tác giả: Tạ Dịch Hiên | Nguồn bài viết
Năm 2048, khi lặn xuống đại dương, có thể bạn sẽ không còn nhìn thấy những đàn cá đủ màu sắc, đa dạng về hình dáng và kích thước. Trong vùng biển mênh mông trống vắng, chỉ còn những con sứa lặng lẽ co bóp và trôi nổi.
Không chỉ vậy, do sinh vật phù du và tảo sinh sôi ồ ạt, nước biển sẽ không còn trong xanh; bãi biển cũng phủ đầy rong biển bốc mùi. Con người sẽ không còn hải sản để ăn, còn cảnh đẹp ven biển từng khiến ta say mê cũng biến mất.
Viễn cảnh ấy không phải là tưởng tượng vô căn cứ.

Biểu đồ minh họa đáy biển (Nguồn: Richard Ling / CC BY-NC-ND 2.0)
Một đại dương cô quạnh, không cá không tôm, đang ở rất gần trước mắt
Ngay từ năm 2006, tổ chức môi trường quốc tế Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) đã đưa ra cảnh báo trên tạp chí uy tín Science: nếu con người tiếp tục phá hoại đại dương và đánh bắt quá mức mà không kiềm chế, đến năm 2048, trong biển sẽ không còn tìm thấy cá nữa.
Năm 2016, báo cáo do Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) công bố cho thấy, gần 90% loài cá trên toàn cầu đã tiến sát hoặc rơi xuống dưới ngưỡng số lượng cần thiết để có thể tồn tại bền vững; trong đó, hơn 30% loài cá thậm chí đã không còn khả năng duy trì quần thể. [1]
Trong vài thập niên qua, dưới sức càn quét của các phương pháp đánh bắt mang tính hủy diệt trong ngành khai thác công nghiệp, số lượng cá mập đã giảm hơn 70%. Đài Loan, một hòn đảo bốn bề là biển, cũng cảm nhận rất rõ áp lực này.
Các mẫu thu thập và nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Trung ương tại vùng biển phía bắc Đài Loan cho thấy, trong 15 năm gần đây, số loài cá tại khu vực này đã giảm mạnh từ 142 loài xuống còn 37 loài; [2] 75% loài cá đã biến mất. Tổng sản lượng khai thác trong 30 năm cũng sụt giảm 52%. Ngay cả cá ngừ vây xanh, món hải sản rất được ưa chuộng ở Đài Loan vào mỗi độ xuân hè, cũng từ thời kỳ đỉnh cao mỗi năm đánh bắt được hơn mười nghìn con, nay giảm xuống chưa đến một nghìn con mỗi năm. Tất cả đều phản ánh cuộc khủng hoảng sinh thái đang diễn ra trong lòng biển.
Đọc thêm: Đưa biển vào món ăn! Lươn thượng hạng, bít tết cá ngừ theo mùa, cá muối… Lịch sử nghề cá của người Hy Lạp và La Mã cổ đại, những kẻ say mê cá đến cuồng nhiệt
Đánh mất đại dương cũng là đánh mất khí hậu
Một khi mất đi đại dương tràn đầy sức sống, điều kéo theo sau đó chính là những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.
Nhiều người cho rằng rừng mưa là lá phổi của Trái Đất, và rừng quả thật đảm nhận chức năng điều hòa khí hậu quan trọng. Nhưng đại dương mới là bể hấp thụ carbon lớn nhất trên hành tinh — một kho chứa tự nhiên có thể tích lũy và lưu trữ các hợp chất carbon trong thời gian gần như vô hạn.
Đại dương hấp thụ khoảng 30% lượng carbon dioxide do con người tạo ra. [3] Ngoài lượng carbon vô cơ trực tiếp hòa tan trong nước biển, chuỗi thức ăn đại dương còn nuôi dưỡng vô số loài sinh vật khác nhau. Trong quá trình kiếm ăn và bài tiết, chúng chuyển một lượng lớn carbon trong khí quyển xuống biển sâu; cơ chế này được gọi là “carbon xanh”.
Ví dụ, loài nhuyễn thể krill hoạt động về đêm và ẩn mình vào ban ngày sẽ di chuyển thẳng đứng giữa các tầng nước theo nhịp ngày đêm. Phân chứa carbon hữu cơ của chúng chìm dần xuống đáy biển như những bông tuyết nhỏ, nên được gọi là “tuyết biển” (Marine snow). Còn những con cá voi khổng lồ khi chết đi cũng mang theo lượng lớn carbon tích trữ trong cơ thể chìm xuống và yên nghỉ dưới đáy biển; hiện tượng này gọi là “xác cá voi” (whale fall), rồi chuyển hóa thành nguồn dinh dưỡng cho hệ sinh thái đáy biển.
Ngoài ra, khả năng lưu trữ carbon của rừng ngập mặn cao gấp 50 lần rừng mưa; đầm lầy mặn có thể ức chế hoạt động của vi sinh vật, nhờ đó giảm lượng khí thải carbon; còn cỏ biển có thể lưu trữ carbon suốt hàng nghìn năm. Lượng “carbon xanh” khổng lồ ấy có thể tiếp tục bị khóa chặt trong đại dương là nhờ một hệ sinh thái biển khỏe mạnh. Nếu mất đi sinh vật biển, nồng độ carbon dioxide trong khí quyển sẽ cao hơn hiện nay 50%. [4]

Nhuyễn thể krill (Nguồn: Øystein Paulse / CC BY-SA 3.0)

Xác cá voi (Nguồn: Wikipedia / Public domain)
Quản lý ngư trường theo kiểu vừa đá bóng vừa thổi còi khiến nạn đánh bắt quá mức hoành hành
Để duy trì cân bằng sinh thái biển, trước hết cần giảm bớt hành vi đánh bắt theo kiểu muốn gì lấy nấy của con người đối với đại dương.
Không phải trong quá khứ chưa từng có các tổ chức quốc tế tìm cách quản lý hoạt động đánh bắt trên toàn cầu. Chẳng hạn, Liên Hợp Quốc đã xây dựng “Bộ quy tắc ứng xử nghề cá có trách nhiệm” và “Hiệp định về đàn cá của Liên Hợp Quốc” (UNFSA); các quốc gia cũng dựa trên những hiệp định quốc tế này để thành lập nhiều tổ chức quản lý nghề cá khu vực, sau đây gọi tắt là RFMOs.
Trong đó có Ủy ban Nghề cá Trung Tây Thái Bình Dương (WCPFC), Ủy ban Cá ngừ Nhiệt đới Liên Mỹ (IATTC), Ủy ban Cá ngừ Ấn Độ Dương (IOTC) và nhiều tổ chức khác. Các RFMOs này hoạt động tại những ngư trường quan trọng trên toàn cầu, chủ yếu nhằm vào các loài cá kinh tế có tập tính di cư xa, xây dựng các quy phạm đánh bắt liên quan: mỗi quốc gia mỗi năm được phép đánh bắt bao nhiêu, ở khu vực nào được dùng phương pháp đánh bắt nào… Tất cả đều được thương lượng, quy định rõ ràng và giám sát lẫn nhau.
Nghe thì rất tốt đẹp, nhưng thực tế chứng minh hiệu quả quản lý của các tổ chức quốc tế này vô cùng yếu. Cùng với sự trỗi dậy của các doanh nghiệp đánh bắt công nghiệp, ngày càng nhiều tàu cá và ngư cụ hiện đại tiến sâu vào vùng biển xa bờ không thuộc về bất kỳ quốc gia nào. Những tàu đánh bắt xa bờ này thường ra khơi suốt vài tháng đến nửa năm không cập cảng; trời cao hoàng đế xa, sản lượng khai thác lại được chuyển tải ngay trên biển, rất khó truy vết và quản lý.
Đặc biệt, phần lớn các tổ chức được gọi là cơ quan quản lý ấy lại chịu ảnh hưởng của các công ty đánh bắt quy mô lớn, doanh nghiệp khai thác khoáng sản dưới đáy biển hoặc ngành vận tải biển. Họ vốn là những nhóm lợi ích kiếm lời từ biển, nên thiếu động cơ bảo vệ tài nguyên đại dương. Trong tình thế vừa là người chơi vừa là trọng tài, làm sao họ có thể nghiêm túc tự ràng buộc hành vi bóc lột biển cả của chính mình?
Đọc thêm: Đánh cá — khởi điểm quan trọng đưa con người tiến ra biển và kết nối thế giới: Lịch sử lớn của nghề cá

Cá ngừ vây vàng nhảy khỏi mặt nước (Nguồn: Wikipedia)
Cách đơn giản, hiệu quả và kinh tế nhất để cứu đại dương: khu bảo tồn biển
Điều đại dương cần là một cơ chế quản lý hoàn toàn khác. Ngày càng nhiều học giả cho rằng giải pháp có thể tạo ra thay đổi tận gốc chính là “khu bảo tồn biển”.
Theo định nghĩa của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (The World Conservation Union, IUCN), khu bảo tồn biển (Marine Protected Area, MPA) là “khu vực ở vùng triều hoặc dưới triều, cùng với khối nước phía trên, động thực vật, các đặc trưng lịch sử và văn hóa, được bảo tồn một phần hoặc toàn bộ như một môi trường tách biệt thông qua luật pháp hoặc các phương thức hiệu quả khác”.
Một ví dụ quan trọng từng thúc đẩy thành công mô hình khu bảo tồn biển là Khu bảo tồn biển Ross Sea ở Nam Cực. Khu vực này rộng 1,56 triệu km², tương đương khoảng 43 lần diện tích Đài Loan, và hiện là khu bảo tồn biển lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, những khu bảo tồn biển rải rác hiện nay vẫn còn xa mới đủ.

Biển Ross ở Nam Cực (Nguồn: Francisco Ardini / CC BY-SA 4.0)
Năm 2010, Công ước Đa dạng Sinh học của Liên Hợp Quốc (Convention on Biological Diversity) từng xây dựng “Mục tiêu Đa dạng Sinh học Aichi” (Aichi Biodiversity Targets) tại Nagoya, Nhật Bản, trong đó quy định rõ đến năm 2020 phải bảo vệ 10% diện tích đại dương. Tuy vậy, không có nghiên cứu nào chứng minh rằng tỷ lệ khu bảo tồn như vậy là đủ để phục hồi đại dương.
Hơn nữa, phạm vi áp dụng của Công ước Đa dạng Sinh học chỉ giới hạn trong lãnh thổ các quốc gia và các tàu treo cờ quốc gia, gần như không có hiệu lực thực chất đối với vùng biển quốc tế, tạo thành một lỗ hổng khổng lồ.
Năm 2019, một nhóm nhà khoa học của Đại học Oxford phối hợp với Đại học York và tổ chức môi trường quốc tế Greenpeace công bố nghiên cứu, đề xuất khái niệm “mạng lưới khu bảo tồn biển toàn cầu”. Họ thu thập dữ liệu liên quan đến sinh học, hải dương học, địa sinh học và kinh tế - xã hội, sau đó dùng chương trình máy tính mô phỏng hàng trăm lần. Kết quả cho thấy: đưa ít nhất 30% diện tích đại dương vào khu bảo tồn là phương án bảo vệ biển vừa kinh tế vừa hiệu quả nhất.
Để đạt được mục tiêu bảo vệ môi trường sống và các loài sinh vật biển, tái thiết đa dạng sinh học đại dương và phục hồi hệ sinh thái biển, trước năm 2030 cần đưa 30% diện tích đại dương vào diện quản lý bảo vệ — còn gọi là mục tiêu “30 x 30” — để những khu vực này tránh khỏi sự quấy nhiễu của con người. [5]
Hiện nay, những người quan tâm đến sức khỏe đại dương trên toàn thế giới đều đang nóng lòng chờ đợi vòng đàm phán về Hiệp ước Đại dương Toàn cầu (Global Ocean Treaty) của Liên Hợp Quốc. Năm 2015, Liên Hợp Quốc quyết định xây dựng Hiệp ước Đại dương Toàn cầu, và bắt đầu đàm phán với các quốc gia từ năm 2018. Ban đầu, quá trình thương lượng dự kiến hoàn tất vào năm 2020, nhưng do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, cuối cùng đã phải hoãn đến năm sau.
Nếu khi đó đề xuất 30 x 30 được thông qua, đây sẽ là một tin đáng khích lệ đối với sinh vật toàn cầu và cả con người. Công ước này cũng sẽ phù hợp với mục tiêu thứ 14 trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc: “Bảo tồn và sử dụng bền vững đại dương, biển và các nguồn tài nguyên biển để phát triển bền vững”.
Đài Loan cũng nên tham gia Hiệp ước Đại dương Toàn cầu theo cách của riêng mình
Trong “Kế hoạch thúc đẩy đa dạng sinh học” được Viện Hành chính Đài Loan thông qua năm 2001, Đài Loan từng đặt yêu cầu đưa 5% diện tích vùng biển vào khu bảo tồn biển. Sau đó, để bắt kịp xu hướng quốc tế, mục tiêu này được điều chỉnh thành “bảo vệ 20% vùng biển trước năm 2020”; đến năm 2010, nhằm phối hợp với “Mục tiêu Đa dạng Sinh học Aichi” của Liên Hợp Quốc, con số 20% lại được hạ xuống 10%.
Trên thực tế, khi quốc tế tính tỷ lệ khu bảo tồn biển trong tổng diện tích vùng biển, mẫu số thường là vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý (EEZ). Nhưng do quần đảo Trường Sa, Điếu Ngư Đài và bãi cạn Hoàng Nham vẫn còn tranh chấp chủ quyền, Đài Loan khó công bố phạm vi vùng đặc quyền kinh tế chính xác, nên chuyển sang tính trong phạm vi lãnh hải 12 hải lý. Vì vậy, tỷ lệ khu bảo tồn biển của Đài Loan không dễ kết nối và so sánh với chuẩn quốc tế.
Thực ra, bao nhiêu phần trăm lãnh hải Đài Loan thuộc khu bảo tồn biển không phải là trọng điểm. Điều quan trọng là các khu bảo tồn phải được quản lý tích hợp, kết nối thành mạng lưới, tăng cường tuyên truyền và thực thi, đồng thời bảo đảm mọi loại hệ sinh thái đều có khu bảo tồn được quy hoạch, để tất cả các loài đều được hưởng lợi.
Quan trọng hơn, với tư cách là một cường quốc đánh bắt xa bờ trên thế giới, Đài Loan phải nhìn thẳng vào trách nhiệm của mình trên vùng biển quốc tế. Đặc biệt, một khi Hiệp ước Đại dương Toàn cầu được thông qua, những ngư trường biển khơi mà tàu cá Đài Loan từng tung hoành trong quá khứ đều có thể trở thành khu vực cấm đánh bắt. Chỉ khi sớm quy hoạch và tái cơ cấu hướng phát triển của ngành đánh bắt xa bờ trong tương lai, đồng thời thực sự tuân thủ các nguyên tắc bảo tồn, Đài Loan mới thật sự tiến về phía mục tiêu phát triển bền vững.



