Nói đến "máu", bạn sẽ nghĩ đến điều gì? Là chất lỏng đỏ chảy ra khi cơ thể bị thương, hay là dòng nước bí ẩn gắn liền với thần thoại và truyền thuyết ma thuật? Khi nhìn lại lịch sử nhân loại, qua những mô tả và khám phá về máu, ta có thể thấy rằng trong thời kỳ y học chưa phổ cập, con người đã có những tưởng tượng vô cùng đa dạng về máu. Năm ngàn năm trước, người Ai Cập tin rằng máu chứa năng lượng âm, vì vậy họ ủng hộ phương pháp chọc máu để loại bỏ độc chất; nhà thơ La Mã cổ đại Ovid, trong tác phẩm "Biến Hình", mô tả nữ phù thủy Medea có sức mạnh siêu nhiên dùng dao giết chú cừu già, sau đó qua quá trình chọc máu tái sinh, làm cho cừu trở nên tươi trẻ lại.
Bên cạnh đó, triết học gia Hy Lạp cổ đại Aristoteles tin rằng tim là linh hồn của con người, còn máu chính là cửa sổ của linh hồn. Chính vì máu gắn liền với sự sống, nên ở nhiều nền văn hóa, có những nghi thức uống máu xuất hiện không hề ngẫu nhiên. Họ tin rằng máu là bản chất tâm linh của con người, vì vậy uống máu có thể giúp người khỏe mạnh hơn, thậm chí những người bệnh tật cũng sẽ phục hồi. Từ biểu tượng lòng trung thành yêu nước đến công cụ thanh tẩy mọi tội lỗi trong thế gian, máu tồn tại bên trong cơ thể con người không chỉ để duy trì sự sống, mà còn đóng vai trò giải thích các khía cạnh tâm linh và cảm xúc của con người.
Máu chảy khắp cơ thể qua các mạch máu
Tuy nhiên, máu thực sự tồn tại trong cơ thể như thế nào? Câu trả lời bắt nguồn từ Claudius Galen, bác sĩ La Mã cổ đại sống cách đây 1800 năm. Dựa trên những quan sát và kinh nghiệm giải phẫu động vật, Galen phát hiện rằng máu tồn tại trong các mạch máu, và chúng kết nối với tim, gan và các cơ quan khác. Tuy nhiên, khi tiếp tục tìm kiếm gốc của các mạch máu, anh ta nhận thấy chúng ngày càng thành tạo nhỏ, phân nhánh, và cuối cùng biến mất. Vì vậy, Galen kết luận rằng máu chảy như "triều cường", nó vừa "chảy tiến" vừa "chảy lùi" trong cơ thể. Quan niệm này tồn tại trong y học suốt hơn một ngàn năm.
Claudius Galen được biết đến như là bác sĩ và triết học gia nổi tiếng của La Mã cổ đại.
Đến thời Phục Hưng, bác sĩ người Anh William Harvey (1578-1657) đã công bố tác phẩm "Luận về Chuyển Động của Tim" (De Motu Cordis) năm 1628, trong đó anh lật đổ những quan niệm cũ và thiết lập nên cơ sở cho sự tuần hoàn máu "một chiều" có tính hệ thống trong cơ thể. Harvey cho rằng tim hoạt động như một cái bơm cung cấp động lực cho máu chảy, máu bắt đầu từ tim, lưu thông khắp cơ thể, rồi trở về tim. Từ đây, khái niệm "tuần hoàn" máu mới lần đầu tiên xuất hiện, và phát hiện của Harvey đã gây ra cuộc thảo luận rộng rãi vào thời đó. Nhờ Harvey hiểu biết sâu hơn về cơ chế lưu thông máu trong cơ thể, khi khái niệm tuần hoàn máu hình thành, các nhà khoa học y học mới có thể phát triển thêm thảo luận về "truyền máu".
William Harvey là bác sĩ người Anh đã chứng minh hiện tượng tuần hoàn máu ở động vật.
Người bác sĩ đầu tiên truyền máu động vật cho con người – Jean-Baptiste Denis và bệnh nhân của ông
Mặc dù Harvey cung cấp cơ sở sinh lý học dựa trên kiến thức khoa học, nhưng đối với Châu Âu bảo thủ thời bấy giờ, máu vẫn gắn liền với tôn giáo. Hành động tách riêng máu khỏi con người của Harvey bị coi là "phản động", tách riêng linh hồn khỏi thân xác. Do đó, y học phải chờ thêm 40 năm sau khi Harvey công bố lý thuyết tuần hoàn máu mới thực sự bắt tay vào thử nghiệm truyền máu.
Vào ngày 15 tháng 6 năm 1667, bác sĩ người Pháp Jean-Baptiste Denis (1643-1704) lần đầu tiên thực hiện truyền máu cho con người. Để điều trị một cậu bé 15 tuổi đã sốt kéo dài vài tháng, trước khi Denis tiếp quản, cậu bé đã trải qua 20 lần chọc máu nhưng không có hiệu quả. Denis dựa trên kinh nghiệm của những tiền bộ và nghiên cứu riêng của mình: trước tiên anh chọc máu cậu bé khoảng 100 miligam, sau đó truyền vào khoảng 300 miligam máu từ động mạch của một chú cừu. Theo ghi chép của Denis, sau khi truyền máu, cậu bé tỉnh dậy từ trạng thái sốt ngủ gục, với một nụ cười rõ ràng, và không có cảm giác khó chịu gì.
Lần truyền máu đầu tiên của Denis, ông đã truyền máu từ một chú cừu nhỏ vào cơ thể thanh niên.
Có được kinh nghiệm thành công này, Denis nhanh chóng thực hiện lần thứ hai, truyền khoảng 300 miligam máu bò vào một người đàn ông 45 tuổi. Theo ghi chép của Denis, người đàn ông này cho biết sau khi truyền máu, anh ta cảm thấy cơ thể mạnh mẽ hơn! Từ kiến thức hiện đại, truyền máu từ loài khác rõ ràng là cực kỳ nguy hiểm. Tuy nhiên, ở thời đại Denis, nhiều người vẫn tin rằng máu mang chứa khí chất và sức mạnh. Denis cũng dựa trên quan niệm này, tìm kiếm những con vật mà anh tin là không có khí chất xấu xa, và sau vài lần thí nghiệm, anh càng tin rằng máu tinh khiết của động vật sẽ ảnh hưởng đến sự thành công của cuộc phẫu thuật. Tuy nhiên, sau khi Denis thực hiện ít nhất 4 lần truyền máu, anh ta gặp phải một "tảng đá lớn" mà lại ảnh hưởng đến sự phát triển của truyền máu suốt hơn một thế kỷ.
"...anh ta đã làm một cốc lớn đầy nước tiểu màu đen như soot từ ống khói."
Ghi chép của Denis có mô tả trạng thái của bệnh nhân nhận truyền máu. Năm 1668, Denis truyền máu cho một người đàn ông 34 tuổi tên là Antoine Mauroy. Lần này, Denis nhận được yêu cầu hy vọng thông qua truyền máu làm dịu "máu nóng" trong cơ thể Mauroy để điều trị tình trạng anh ta chạy naked trên đường phố Paris.
Cũng như trước đây, Denis chọc máu Mauroy khoảng 300 miligam, sau đó truyền vào khoảng 150 miligam máu bê. Tuy nhiên, lần truyền máu này không có hiệu quả rõ rệt như trước. Hai ngày sau, Denis lại thực hiện truyền máu lần nữa cho Mauroy, lần này Denis chú ý thấy Mauroy có triệu chứng tim đập nhanh, ra mồ hôi đêm và cảm giác sắp ngạt thở. Sau một đêm, Mauroy tiểu ra nước tiểu đen như than, một ngày sau, tình trạng của anh trở lại bình thường, tinh thần cũng kỳ diệu cải thiện. Denis tin rằng lần truyền máu này đã giúp Mauroy loại bỏ nước tiểu đen và chữa khỏi bệnh.
Không ngờ, vài tháng sau triệu chứng của Mauroy tái phát. Vợ của Mauroy thuyết phục Denis thực hiện truyền máu lần nữa, nhưng lần này máu không lưu thông trơn tru trong cơ thể, và Mauroy qua đời vào tối hôm sau truyền máu. Khi sự việc phát triển đến đây, vợ của Mauroy quay lại yêu cầu Denis chịu trách nhiệm. Vì vậy, Denis bị miễn nhiệm và phải ra tòa.
Nhưng Mauroy thực sự chết vì truyền máu sao? Cho đến cuối cùng, các bằng chứng đều chứng thực rằng Mauroy có thể chết vì ngộ độc asen, không liên quan trực tiếp đến Denis, và nghi phạm thực sự là vợ của Mauroy. Mặc dù nguyên nhân cái chết của Mauroy còn nhiều tranh cãi, nhưng "liệu truyền máu có phải là lựa chọn điều trị khả thi" lại trở thành chủ đề cuộc tranh luận rộng rãi vào thời đó vì vụ giết người này, khiến những phe bảo thủ phản đối truyền máu có lý do để chặn đứng việc thực hiện truyền máu. Năm 1678, mười năm sau khi lần đầu tiên truyền máu cho con người, Quốc hội Pháp phán quyết "truyền máu là tội phạm ở Pháp", Anh nhanh chóng theo dõi, và Giáo hoàng còn công bố "lệnh cấm truyền máu" năm 1679.
Hóa ra truyền máu phải giữa cùng loài mới an toàn
"Lệnh cấm truyền máu" kéo dài hơn một trăm năm. Chuyển sang thế kỷ 19, vào năm 1818, bác sĩ sản khoa người Anh James Blundell (1790-1878) cuối cùng đã thành công truyền máu người vào cơ thể một người khác một cách an toàn!
Trước khi nói về thí nghiệm con người của Blundell, cần phải hiểu vai trò của đồng nghiệp John Henry Leacock của ông tại Đại học Edinburgh. Năm 1816, Leacock sử dụng thí nghiệm động vật, truyền máu chó vào mèo, khiến mèo chết. Sau khi giải phẫu mèo, anh phát hiện trong mạch máu mèo có nhiều "máu đen", chứng thực rằng vấn đề nằm ở máu. Anh cũng phát hiện rằng khi truyền máu giữa các loài khác nhau, tỷ lệ sống sót của động vật nhận máu rất thấp, nhưng nếu truyền máu giữa cùng một loài, tỷ lệ sống sót của người nhận máu sẽ tăng đáng kể!
Ngoài việc khám phá nguyên tắc truyền máu giữa các loài, Leacock còn đề xuất phương pháp "truyền máu trực tiếp". Khi máu bị loại bỏ tiếp xúc với không khí, chất lượng nhanh chóng suy giảm. Trong bối cảnh chưa thể hoàn toàn kiểm soát chất lượng máu thời đó, việc chuyển máu sang cơ thể khác càng nhanh càng tốt trở nên vô cùng quan trọng. Vì vậy, anh đã sử dụng phương pháp "truyền máu trực tiếp", dùng một ống để hút máu từ người hiến máu rồi truyền vào cơ thể người nhận. Đáng chú ý rằng, "ống" truyền máu mà Leacock sử dụng trong thí nghiệm động vật là niệu quản của bò, còn đầu tiêm đặt vào cơ thể dùng ống lông quạ chế tạo. (Khó tưởng tượng phải không? Thực ra, nó giống như sử dụng bút lông ngỗng nhúng mực vậy!)
"Như thể sự sống được đổ vào cơ thể của cô ấy" – Trường hợp thành công đầu tiên truyền máu cho con người
Năm 1818, hai năm sau thí nghiệm truyền máu giữa các loài của Leacock, bác sĩ sản khoa Blundell, dựa trên kết quả nghiên cứu "cần truyền máu giữa cùng một loài" của Leacock, thực hiện thí nghiệm trên một chú chó sắp chết. Sau khi lại xác nhận lý thuyết của Leacock, vào ngày 22 tháng 12 năm 1818, Blundell lần đầu tiên thành công truyền máu người vào cơ thể một người khác!
Bác sĩ sản khoa người Anh James Blundell đã cứu sống một phụ nữ sốt xuất huyết sau sinh bằng truyền máu, trở thành trường hợp truyền máu thành công đầu tiên trong lịch sử nhân loại.
Năm 1819, anh đã viết kinh nghiệm này thành một bài báo có tiêu đề "Một số ghi chép về trường hợp nôn liên tục trong đó có nỗ lực kéo dài sự sống bằng tiêm máu vào tĩnh mạch" (Some account of a case of obstinate vomiting in which an attempt was made to prolong life by the injection of blood into the veins). Bài báo đề cập rằng anh đã truyền khoảng 400 miligam máu tĩnh mạch từ nhiều người hiến máu vào cơ thể bệnh nhân ung thư dạ dày sắp chết. Mặc dù tình trạng bệnh nhân dường như tạm thời cải thiện, nhưng anh vẫn qua đời sau hai ngày.
Thành công rồi! Năm 1954, lần đầu tiên lịch sử nhân loại ghép cơ quan sống.
Trong những năm sau đó (1818-1829), Blundell thực hiện ít nhất mười lần truyền máu, trong đó bốn bệnh nhân (gần một nửa) có tình trạng ổn định sau khi nhận truyền máu. Trường hợp truyền máu thành công đầu tiên là một phụ nữ sốt xuất huyết sau sinh. Lần đó Blundell truyền khoảng 250 miligam máu và thành công cứu sống người phụ nữ đang nguy kịch. Blundell ghi chép rằng "cô ấy cảm thấy như thể sự sống được đổ vào cơ thể của cô ấy" (She felt as if life were infused into her body.), tuyên bố rằng truyền máu trở thành một phương pháp điều trị khả thi. Kinh nghiệm truyền máu trên đã khiến Blundell kiên định chủ trương trên tạp chí "The Lancet" rằng "truyền máu phải sử dụng máu của con người."
Bài viết truyền máu của Blundell được đăng trên tạp chí "The Lancet". Từ hình minh họa có thể thấy, vì thời đó chưa phát triển bất kỳ phương pháp bảo quản máu, việc truyền máu vào cơ thể khác trước khi máu đông tụ lại đã cực kỳ khó khăn. Do đó, người hiến máu thường phải ngồi ở vị trí cao hơn, máu được hút ra rồi chảy dần qua các ống, sau đó được tiêm vào người ngồi ở vị trí thấp hơn.
Từ đó, phương pháp truyền máu của con người liên tục cải tiến theo thời gian. Chẳng hạn, máu từ "truyền máu trực tiếp" được cải thiện thành "truyền máu gián tiếp", hay khắc phục những khó khăn liên quan đến đông máu và vận chuyển máu. Tuy nhiên, thế giới thực tế rất phức tạp. "Truyền máu" thực sự mang lại những lợi ích và hại gì cho cơ thể con người? Y học còn tiếp tục thảo luận trong nhiều thập kỷ tiếp theo. Cho đến nay, khi kỹ thuật kiểm tra và phân tích tiến bộ, ngành y học vẫn rất khó quyết định truyền máu hay không chỉ dựa trên một con số duy nhất, mà cần bác sĩ cân nhắc các yếu tố lâm sàng khác nhau để đưa ra quyết định phù hợp. Tuy vậy, chính nhờ những phát hiện và thí nghiệm liên tục trong lịch sử mà kỹ thuật và khái niệm truyền máu mới có thể được ứng dụng linh hoạt ngày nay.
Bài viết được sản xuất chung bởi ban biên tập Stories và Boehringer Ingelheim.



