Tác giả gốc: 野蠻小邦周
Vừa nhập cung đã góa chồng, vị công chúa ấy lại trở thành nhân chứng duy nhất của hơn nửa thế kỷ sóng gió nước Sở — Câu chuyện phía sau chiếc Ấn Cơ Vô Tuất hồ (曾姬無卹壺)
Nhắc đến các bộ phim cung đấu, bên cạnh những màn tranh quyền đoạt sủng nơi hậu cung, người xem cũng thường bắt gặp nỗi cô quạnh của những phi tần ngày ngày mòn mỏi chờ đợi giữa chốn thâm cung. Chẳng hạn như Hoa phi trong Hậu cung Chân Hoàn truyện, hết chờ từ đêm đến sáng lại chờ từ sáng đến đêm. Hay Kính phi, cô đơn đến mức đếm hết từng viên gạch trong cung. Vào thời Chiến Quốc cũng có một vị công chúa nước Tăng rơi vào hoàn cảnh tương tự. Sau khi xuất giá sang nước Sở, bà phải sống trong chờ đợi suốt nửa thế kỷ mới được giải thoát. Bà là ai? Và cuộc đời bà còn ẩn chứa những câu chuyện nào ít người biết đến?
Tại Bảo tàng Cố cung Quốc gia ở Đài Bắc hiện lưu giữ một cặp bình đồng cao lớn. Tuy không nổi tiếng như Mao Công đỉnh hay Chung Tông Chu – những quốc bảo trứ danh – nhưng chính cặp bình này lại được đúc dành riêng cho vị công chúa nước Tăng ấy. Chúng mang tên Ấn Cơ Vô Tuất hồ (曾姬無卹壺). "Ấn Cơ" (曾姬) có nghĩa là công chúa nước Tăng. Đây là một cặp khí đồng có niên đại vào đầu thời Chiến Quốc, được khai quật tại huyện Thọ, tỉnh An Huy vào năm 1939. Điều đặc biệt nằm ở dòng minh văn khắc trên thân bình:
Duy vương nhị thập lục niên, Thanh Hoàn chi phu nhân Tăng Cơ Vô Tuất, ngô (?) trạch tư Dạng Lăng Hao Gian chi vô thất. Dụng tác tông di tôn hồ, hậu tự dụng chi, đới tại vương thất.
Thực ra, cách chúng ta gọi tên Ấn Cơ Vô Tuất hồ lại bắt nguồn từ một sự hiểu lầm. Ban đầu, các học giả cho rằng "Vô Tuất" (無卹) là tên của Ấn Cơ, bởi trong sử sách cũng từng xuất hiện những cái tên như Triệu Vô Tuất hay Bưu Vô Tuất. Lại có người giải thích cụm "Dạng Lăng, Hao Gian chi vô thất" (漾陵蒿間之無匹) là lời ca ngợi Ấn Cơ sở hữu nhan sắc tuyệt thế, không ai sánh bằng ở vùng Dạng Lăng và Hao Gian. Tuy nhiên, cùng với việc số lượng lớn thẻ tre nước Sở thời Chiến Quốc được khai quật trong những năm gần đây, nhiều nghi vấn xoay quanh dòng minh văn này cuối cùng cũng đã có lời giải.

Ấn Cơ Vô Tuất hồ
(Nguồn: Bảo tàng Cố cung Quốc gia)
Thiếu nữ đẹp nhất vùng Dạng Lăng
Theo nghiên cứu của các học giả, "Vô Tuất" (無卹) không phải tên riêng, mà mang nghĩa "không còn ưu phiền", tức "vô ưu". Chữ 卹 cũng chính là 恤, theo Thuyết Văn Giải Tự: "恤,憂也" ("Tuất nghĩa là lo buồn"). Vậy "vô ưu" có nghĩa gì? Thực chất đây là một cách nói tránh để chỉ người đã qua đời, bởi không ai muốn nói thẳng rằng: "Ấn Cơ đã mất."
Vì sao lại dùng cụm từ "vô ưu"? Hãy thử tưởng tượng có người nói sẽ đưa bạn đến một nơi không còn đau khổ, hẳn bạn sẽ thấy câu nói ấy chẳng mấy dễ chịu! Khi một người qua đời, họ cũng đồng thời thoát khỏi mọi khổ đau của cõi nhân gian. Người Đài Loan khi tiễn biệt người thân cũng thường nói: "Đã về cõi Tây Phương Cực Lạc rồi, mọi bệnh tật và đau đớn đều không còn nữa, đừng lưu luyến thế gian này nữa."
Cụm từ "Dạng Lăng, Hao Gian chi vô thất" (漾陵蒿間之無匹) cũng không phải để ca ngợi nhan sắc tuyệt trần của Ấn Cơ. Ý thực sự của nó là: sau khi bà qua đời, người ta đã chọn cho bà mảnh đất đẹp nhất trong khu vực Dạng Lăng để an táng.
Khi tháo gỡ được hai điểm mấu chốt ấy, toàn bộ minh văn trở nên rất dễ hiểu. Cụm "phu nhân của Thanh Hoàn" (聲桓之夫人) cho biết Ấn Cơ là phu nhân của Sở Thanh Hoàn vương. Trong các tư liệu lịch sử, vị quân vương này cũng được gọi là Sở Thanh vương. Vì sao lúc thì gọi "Thanh Hoàn", lúc chỉ gọi "Thanh"? Đó là bởi từ thời Chiến Quốc trở đi, việc sử dụng thụy hiệu kép dần trở nên phổ biến.
Đã là phu nhân của Sở Thanh vương, thì câu mở đầu "năm thứ hai mươi sáu của nhà vua" hẳn phải chỉ năm trị vì của một vị Sở vương nào đó. Mà một khi Sở Thanh vương đã có thụy hiệu, điều đó chứng tỏ ông đã qua đời; vì vậy chiếc bình này hẳn được chế tác dưới triều đại của một vị vua kế tục ông. Tra cứu Sử ký · Sở thế gia cho thấy, sau Sở Thanh vương, người duy nhất trị vì quá hai mươi sáu năm chính là cháu nội của ông – Sở Tuyên vương.
Tóm lại, nếu chuyển toàn bộ minh văn sang tiếng Việt hiện đại, nội dung sẽ là:
Vào năm thứ hai mươi sáu dưới triều Sở Tuyên vương, phu nhân của Sở Thanh vương qua đời. Chúng tôi đã chọn cho bà phần mộ đẹp nhất ở vùng Dạng Lăng, đồng thời chế tác một đôi bình đồng để làm lễ khí tế tự. Mong rằng con cháu đời sau sẽ dùng chúng trong việc cúng tế và tiếp tục trung thành phụng sự vương thất nước Sở.
Thoạt nghe, câu chuyện dường như chẳng có gì đặc biệt: một bà lão qua đời, con cháu lo liệu tang lễ rồi chế tác lễ khí để thờ cúng, vậy thì có gì đáng nói?
Thế nhưng, nếu lần theo phả hệ các đời vua nước Sở, từ thời Sở Thanh vương – chồng của Ấn Cơ – cho đến triều Sở Tuyên vương, sẽ phát hiện bà đã sống trong cung đình nước Sở suốt sáu mươi bốn năm.
Một thiếu nữ mới mười sáu tuổi, đang độ xuân sắc, vừa bước chân vào vương cung đã phải gắn bó với nơi ấy suốt sáu mươi bốn năm. Trong quãng thời gian dài ấy, rốt cuộc bà đã chứng kiến biết bao sóng gió?
Bóng tối phủ xuống hoàng cung
Sau sự kiện Tam gia phân Tấn, giữa những ngày mưa phùn đầu xuân của buổi đầu thời Chiến Quốc, vị công chúa nước Tăng bước vào vương cung nước Sở trong lễ thành hôn long trọng. Người đón bà chính là quân vương nước Sở – Sở Thanh vương.
Quê hương của bà, nước Tăng, từng là một trong những chư hầu hùng mạnh nhất ở phương Nam do thiên tử nhà Chu phong lập. Thế nhưng, sau khi Tây Chu suy vong, người Sở từ vùng Kinh Sơn tràn xuống, quét khắp đồng bằng Giang Hán, khiến cán cân quyền lực giữa hai nước đảo chiều. Sau nhiều cuộc giao tranh, nước Sở tuy không thể tiêu diệt nước Tăng, nhưng nước Tăng cũng hiểu rằng mình đang đơn độc nơi phương Nam; nếu tiếp tục đối đầu thì sớm muộn cũng khó tránh khỏi kết cục diệt vong. Cuối cùng, họ lựa chọn thần phục nước Sở. Đến thời Chiến Quốc, nước Tăng đã trở thành một nước chư hầu trung thành nằm trong phạm vi ảnh hưởng của nước Sở.
Tuy hai nước từng có một quá khứ vừa đối đầu vừa gắn bó, nhưng đó đều là chuyện của một đến hai thế kỷ trước. Cuộc hôn nhân giữa hai vương thất lẽ ra phải là một mối lương duyên tốt đẹp. Đáng tiếc, số phận lại trêu ngươi: không lâu sau khi thành hôn, vị công chúa trẻ đẹp của nước Tăng đã phải đối mặt với biến cố lớn nhất cuộc đời.
Khi ấy, Sở Thanh vương đang theo đuổi chính sách liên minh với nước Tần để kiềm chế Tam Tấn. Đúng lúc sự nghiệp đang hừng hực khí thế và đầy tham vọng, ông lại bất ngờ bị sát hại.
Năm thứ sáu đời Sở Thanh vương, nhà vua bị thích khách sát hại.
Cái chết của Sở Thanh vương được ghi lại trong Sử ký · Sở thế gia chỉ bằng vỏn vẹn sáu chữ:
「聲王六年,盜殺聲王。」
Năm thứ sáu đời Sở Thanh vương, nhà vua bị thích khách sát hại.
— Sử ký · Sở thế gia
"Năm thứ sáu đời Sở Thanh vương, Sở Thanh vương bị thích khách sát hại."
Thích khách ư? Là thích khách nào? Chẳng lẽ một quốc vương lại có thể bị một kẻ thích khách vô danh ám sát? Đường đường là vua nước Sở mà vẫn bị sát hại, trong khi đoàn xa giá và cận vệ hoàn toàn không thể bảo vệ được quân vương – một chuyện khó tin như vậy lại thực sự xảy ra. Kể từ đó, Ấn Cơ cũng mất đi người chồng của mình. Thời xưa, phụ nữ thường xuất giá vào khoảng mười sáu tuổi. Khi đang ở độ tuổi đôi mươi rực rỡ nhất của cuộc đời, bà đã trở thành một góa phụ sống trong chốn thâm cung.
Rốt cuộc ai là kẻ đã sát hại Sở Thanh vương – chồng của Ấn Cơ? Đó là một câu đố cho đến nay vẫn chưa có lời giải.
Trong cổ sử, trường hợp được ghi là "bị thích khách sát hại" (盜殺) không chỉ có mình Sở Thanh vương. Sử ký · Lục quốc niên biểu từng chép: "Thích khách sát hại hiệp lũy, tể tướng nước Hàn." Theo Sử ký · Thích khách liệt truyện, "thích khách" ở đây chính là Nhiếp Chính. Trong Tả truyện cũng có không ít trường hợp được ghi là "bị thích khách sát hại", nhưng thực chất là những vụ ám sát có chủ đích, thậm chí có vụ còn ghi rõ kẻ đứng sau chủ mưu.
Ngoài ra, một quân vương khác cũng được ghi là "bị thích khách sát hại" là Thái Chiêu hầu. Tả truyện · Ai Công năm thứ tư chép: "Thích khách sát hại Thái hầu Thân." Cũng giống nước Tăng, nước Thái là một nước chư hầu chịu sự khống chế của nước Sở. Năm xưa, khi vào triều yết kiến Sở vương, Thái Chiêu hầu dâng cống phẩm quá quý giá nên bị một gian thần nước Sở để mắt tới. Không đòi được của hối lộ, tên gian thần ấy đã giam lỏng ông tại nước Sở suốt ba năm. Sau khi tìm cách trở về nước, Thái Chiêu hầu quyết định liên minh với nước Ngô để chống lại nước Sở.
Đáng tiếc, nước Thái lại là một nước nhỏ "gần Sở mà xa Ngô". Nước Ngô cho rằng lực bất tòng tâm nên khuyên nước Thái dời đô. Bất chấp sự phản đối của giới quý tộc vốn sở hữu nhiều điền sản, Thái Chiêu hầu vẫn tự ý chuyển kinh đô. Sau khi dời đô, ông càng qua lại mật thiết với nước Ngô hơn, khiến các quý tộc lo ngại ông sẽ lại tiếp tục dời đô một lần nữa. Cuối cùng, họ phái người ám sát Thái Chiêu hầu. Đó cũng là một trường hợp được sử sách ghi là "bị thích khách sát hại".
Sau cái chết đột ngột của Sở Thanh vương, Ấn Cơ tiếp tục sống quãng đời góa bụa trong vương cung nước Sở, còn bên ngoài, tầng lớp quý tộc tất bật tôn lập vị quân vương mới là Sở Điệu vương. Liệu Sở Điệu vương có phải hung thủ? Hay chính nhóm quý tộc ấy mới là kẻ đứng sau vụ ám sát? Có lẽ chúng ta cũng mang cùng một nỗi hoài nghi như Ấn Cơ năm nào. Đáng tiếc, mọi dấu vết đều đã bị thời gian xóa nhòa, và chân tướng có lẽ sẽ mãi mãi không bao giờ được biết đến.
Ánh sáng nào còn lại cho nước Sở?
Lợi dụng thời cơ Sở vương vừa bị ám sát, nước Trịnh – vốn luôn ngả nghiêng giữa các thế lực – bất ngờ phát binh tấn công nước Sở. Một số quý tộc nước Sở đem quân nghênh chiến nhưng đại bại, nhiều người tử trận. Tuy sau đó nước Sở tập hợp lực lượng phản kích và trừng phạt nước Trịnh, nhưng ba nước Hàn, Triệu và Ngụy – tức Tam Tấn đứng phía sau nước Trịnh – cũng lập tức tham chiến. Đại quân hai bên giao chiến dưới thành Vũ Dương, quân Sở bị đánh tan tác, toàn bộ các đại thần thống lĩnh đều tử trận, quân nhu bỏ lại nhiều không kể xiết. Cuối cùng, nước Sở phải cầu viện nước Tề mới có thể chặn đà thất bại. Theo tư liệu khai quật Hệ niên, mức độ thảm bại đến nỗi quân Sở được mô tả bằng hai chữ "khuyển dật" (犬逸) – "bỏ chạy như chó". Kể từ đó, nước Sở gần như luôn bị Tam Tấn áp đảo, rơi vào tình thế hết sức khốn đốn.
Một nước Sở từng sở hữu giang sơn rộng tám trăm dặm mà lâm vào cảnh ấy rất có thể là vì quyền lực của tầng lớp quý tộc đã trở nên quá lớn, khiến sức mạnh quốc gia suy yếu. Chính vì vậy, Sở Điệu vương – người được các quý tộc đưa lên ngôi – lại quay sang chống chính họ. Ông trọng dụng Ngô Khởi, tiến hành cải cách nhằm kiềm chế đặc quyền của giới quý tộc.
Đáng tiếc, tất cả đã quá muộn. Sau hai mươi mốt năm trị vì, Sở Điệu vương qua đời, con trai ông lên nối ngôi, tức Sở Túc vương. Trong thời gian để tang Điệu vương, Ngô Khởi bị các quý tộc sát hại. Dù trước khi chết ông đã dùng mưu "phục thi" khiến nhiều kẻ chủ mưu phải đền mạng, cuộc cải cách của nước Sở vẫn chỉ lóe sáng trong chốc lát rồi nhanh chóng lụi tàn. Sau khi Sở Túc vương lên ngôi, nước Sở tiếp tục liên tiếp thất bại trên chiến trường, đến cả nước Thục cũng có thể chiếm được thành trì của Sở. Từ đây, nước Sở hoàn toàn chuyển sang thế phòng ngự.
Còn Ấn Cơ thì sao?
Bà vẫn còn sống.
Có lẽ trong chốn thâm cung, bà lặng lẽ lo lắng trước sự suy tàn của nước Sở; hoặc cũng có thể dõi theo những bậc minh quân phương Bắc như Ngụy Văn hầu, Tề Uy vương tung hoành thiên hạ, tranh bá Trung Nguyên. Cuộc đời quá dài dường như đã trở thành một lời nguyền. Bà chứng kiến chồng mình bị thích khách sát hại, rồi lại chứng kiến thi hài Sở Điệu vương bị cắm chi chít những mũi tên. Năm tháng cứ lặng lẽ trôi qua, cho đến thời trị vì của Sở Tuyên vương – thuộc thế hệ cháu của bà.
Đến năm thứ hai mươi sáu dưới triều Sở Tuyên vương, Ấn Cơ qua đời. Có lẽ chính Sở Tuyên vương, hoặc con cháu của bà, đã tổ chức một tang lễ trọng thể cho vị lão phu nhân nước Tăng ấy. Họ chọn mảnh đất đẹp nhất ở Dạng Lăng – Hao Gian để an táng bà, rồi cho đúc một đôi bảo hồ bằng đồng đặt trong tông miếu làm lễ khí tế tự, mong linh hồn bà sẽ tiếp tục phù hộ vương thất nước Sở.
Bốn năm sau khi tiễn biệt Ấn Cơ, Sở Tuyên vương cũng băng hà, con trai ông lên ngôi, tức Sở Uy vương. Biết đâu chính Ấn Cơ đã phù hộ cho nước Sở: dưới thời Sở Uy vương, nước Sở tiêu diệt nước Việt, đưa quốc lực lên đến đỉnh cao và mở ra thời kỳ hoàng kim của mình. Thế nhưng, do công cuộc cải cách không thành công, nước Sở cuối cùng vẫn không tránh khỏi suy vong. Sau khi Bạch Khởi đánh chiếm kinh đô Dĩnh, đôi Ấn Cơ Vô Tuất hồ được đưa đến kinh đô phía đông là Thọ Xuân, rồi cùng nước Sở chìm vào dòng chảy của lịch sử.
Sống càng lâu, nỗi hoài niệm càng thêm xót xa
Bạch Cư Dị từng viết:
"Đừng vội ngưỡng mộ người sống lâu,
Sống càng lâu, nhớ chuyện cũ càng thêm bi thương."
Khi bước chân vào vương cung nước Sở, Ấn Cơ mới khoảng mười sáu tuổi. Đến khi "vô ưu", bà có lẽ đã ngoài tám mươi. Cha mẹ, anh chị em, thậm chí có thể cả con cái của bà đều đã lần lượt qua đời trước bà.
Có lẽ ngày đặt chân vào vương cung, bà từng hy vọng sẽ trở thành chiếc cầu nối giữa nước Tăng và nước Sở, trở thành một vương phi hiền đức, góp sức cho hoài bão lớn lao của phu quân. Nhưng số phận trớ trêu, nước Sở liên tiếp gặp biến cố, và nửa đầu cuộc đời của bà đã trôi qua giữa những cơn sóng gió không dứt.
Vị công chúa nước Tăng, đồng thời là vương phi nước Sở, người đã chứng kiến suốt sáu mươi bốn năm thăng trầm của nước Sở, cuối cùng cũng đi hết hành trình đời mình. Khi khép mắt xuôi tay, có lẽ Sở Thanh vương đã đến đón bà và khẽ nói rằng từ nay bà không còn phải bận lòng vì quốc gia, vì con cháu hay vì những người thân đã lần lượt rời xa nữa.
Lúc ấy, bà mới thực sự xứng với hai chữ "vô ưu".



