Khi quyền lực và những cuộc đấu tranh trong triều đều tập trung vào gia đình của Tùy Văn Đế, chúng ta cũng không thể không hướng sự chú ý về phía hoàng thất.
Trong gia đình ấy có một trụ cột vô cùng vững chắc. Người đó không phải là Văn Đế, người đang phát hiệu lệnh trên triều đường, mà là Độc Cô hoàng hậu luôn ở bên cạnh ông.
Độc Cô thị sinh năm 544, niên hiệu Đại Thống thứ mười của Tây Ngụy. Cha bà là Độc Cô Tín, một trong những thành viên nòng cốt của tập đoàn chính trị do Vũ Văn Thái gây dựng. Ông đặt cho con gái một cái tên mang màu sắc Phật giáo là Già La. Từ khi bắt đầu biết nhận thức, bà đã quen với cuộc sống có người cha thường xuyên cưỡi chiến mã ra trận, sớm hiểu được sự căng thẳng và bất an của chiến tranh, cũng như niềm vui và vinh quang mà chiến thắng mang lại. Vài năm sau, Vũ Văn Thái – vị anh hùng được thế hệ cha ông bà hết sức kính trọng – qua đời. Dường như cùng với sự ra đi ấy, thời cuộc cũng bắt đầu thay đổi. Cha bà ngày càng ít nói, thường xuyên trầm mặc với gương mặt nặng nề.
May mắn thay, trước khi biến cố xảy ra, Độc Cô Tín đã đưa ra một quyết định quan trọng: gả con gái cho Dương Kiên, con trai của thuộc hạ cũ Dương Trung. Nhìn lại những sự kiện diễn ra sau đó, đây quả thực là một quyết định hết sức kịp thời. Ngay mùa xuân năm sau, Độc Cô Tín đã bị Vũ Văn Hộ, người đang nắm trọn đại quyền trong triều, hãm hại đến chết. Nếu Độc Cô thị chưa xuất giá, có lẽ bà cũng sẽ bị áp giải cùng gia quyến vào đất Thục và lưu đày nơi biên viễn. Khi ấy, không chỉ số phận của riêng bà, mà rất có thể cả lịch sử Bắc Chu về sau cũng sẽ phải viết lại.
Từ địa vị của một gia tộc được người người kính trọng rơi xuống vực sâu chỉ sau một đêm, vết thương tinh thần mà biến cố ấy để lại hẳn vô cùng sâu sắc. Nhờ sự che chở của nhà họ Dương, Độc Cô thị tránh được tai họa, nhưng vinh quang ngày trước đã không còn. Bà chỉ có thể dốc toàn bộ tâm sức giúp chồng vươn lên trên chính trường, mong một ngày gia tộc có thể ngẩng cao đầu trở lại và rửa sạch nỗi nhục năm xưa.
Thế nhưng con thuyền của nhà họ Dương dường như cũng không thật sự vững vàng. Ánh mắt âm trầm của Vũ Văn Hộ vẫn thường xuyên hướng về phía họ, lạnh lẽo và đáng sợ. Điều khiến Độc Cô thị lạnh lòng hơn cả là sự đổi thay của lòng người. Những kẻ từng theo sau cha bà, tận tụy và trung thành năm nào, nay không chỉ tránh xa vì sợ liên lụy mà còn ra sức hùa theo thế lực mới, thậm chí không ngần ngại bỏ đá xuống giếng để chứng minh lòng trung thành của mình với những nhân vật đang được sủng tín trong triều.
Phẫn nộ cũng chẳng thay đổi được điều gì. Khi bình tĩnh suy nghĩ lại, Độc Cô thị nhận ra rằng những điều tưởng như hoang đường ấy đều có lý do của nó. Thứ mà người ta tranh nhau theo đuổi không phải là một cá nhân nào đó đang nắm quyền, mà là chính quyền lực đang ở thời điểm huy hoàng nhất. Con người chỉ là những gương mặt liên tục thay đổi trên sân khấu chính trị, còn quyền lực mới là thứ dường như trường tồn. Vì nó, không ít quan lại sẵn sàng dâng lên tế đàn cả lương tâm, tri thức, lý trí, nhân cách, thậm chí cả linh hồn của mình.
Những người không nhìn thấu điều ấy thường cũng chính là những người dễ rơi vào bi kịch. Một khi ngồi lên đỉnh cao quyền lực, họ lầm tưởng rằng sự tôn kính dành cho quyền lực là lòng trung thành dành cho chính bản thân mình, từ đó bắt đầu xa lánh những người thực sự tận tâm với quốc gia và trọng dụng những kẻ thân cận biết lấy lòng. Bởi vậy, khi mất quyền lực, điều còn lại chỉ là sự cô độc do chính mình tạo nên. Chỉ những người từng rơi từ đỉnh cao quyền lực xuống mới có cảm nhận sâu sắc nhất về bản chất của quyền lực, đáng tiếc là khi hiểu ra thì thường đã quá muộn. Ở điểm này, Độc Cô thị lại là người may mắn. Khi ấy bà còn chưa đầy mười bốn tuổi, cuộc đời chỉ vừa mới bắt đầu, nhưng đã sớm nhận được một bài học khai tâm sâu sắc như vậy.
Không lâu sau, Dương Kiên được điều vào cung làm nhiệm vụ túc vệ. Trong môi trường ấy, những mặt tối và những bí mật sâu kín nhất của chính trị đều được phơi bày. Vì thế, ông có cơ hội tận mắt chứng kiến quá trình Vũ Văn Hộ từng bước thâu tóm quyền lực, phế truất Hiếu Mẫn Đế và đầu độc Minh Đế. Mỗi khi trở về nhà, ông lại âm thầm kể cho Độc Cô thị nghe những gì mình chứng kiến. Hai vợ chồng động viên lẫn nhau, cùng suy tính đối sách để tránh khỏi sự nghi kỵ của Vũ Văn Hộ. Mãi đến khi Chu Vũ Đế trừ khử được Vũ Văn Hộ, họ mới thực sự thở phào nhẹ nhõm. Nhờ danh vọng và địa vị của nhà họ Dương, Chu Vũ Đế còn chọn con gái trưởng của họ làm Thái tử phi. Mọi thứ dường như báo hiệu một tương lai rộng mở, nhưng chẳng bao lâu sau họ nhận ra rằng từ hoàng đế đến quần thần nhà Bắc Chu vẫn luôn dè chừng Dương Kiên và chưa từng thực sự trọng dụng ông.
Khi Chu Tuyên Đế lên ngôi, Dương Kiên tuy đã bước vào tầng lớp quyền lực cao nhất, nhưng người con rể quý của họ lại nổi tiếng với tính cách thất thường, hung bạo và tàn nhẫn. Dương Kiên cùng con gái nhiều lần suýt mất mạng. Có thể nói, cho đến thời điểm ấy, cuộc đời Độc Cô thị luôn trôi qua giữa những cơn sóng dữ của chính trường, nhờ vậy tích lũy được vô số kinh nghiệm về đấu tranh chính trị. Những lần bị chèn ép liên tiếp khiến bà không còn nhiều tình cảm với triều đình Bắc Chu, còn tính cách thực tế của một người phụ nữ từng trải khiến bà trở nên tỉnh táo, sắc sảo hơn và cũng ít nuôi dưỡng những ảo tưởng không cần thiết.
Chu Tuyên Đế đột ngột qua đời gần như là cơ hội đã được số phận sắp đặt để vợ chồng Dương Kiên bước lên vũ đài lịch sử. Sau nhiều năm quan sát và chuẩn bị, họ đã xây dựng được một mạng lưới thân tín trong cung. Đến lúc này, những người ấy bắt đầu phát huy tác dụng: giả truyền chiếu chỉ, đưa Dương Kiên vào cung với danh nghĩa phụ chính, giúp ông nhanh chóng kiểm soát trung tâm quyền lực và nắm vị hoàng đế nhỏ tuổi Chu Tĩnh Đế trong lòng bàn tay. Thế nhưng ngay khi đứng trước đại sự, Dương Kiên phải đối mặt với lựa chọn liên quan đến vận mệnh của bản thân và cả quốc gia: ông có thể giữ lại hoàng đế nhà Chu, tiếp tục làm một quyền thần nắm thực quyền để giảm bớt sự chống đối từ các cựu thần Bắc Chu; hoặc tiến thêm một bước, phế Chu tự lập.
Đúng vào thời khắc quyết định ấy, Độc Cô thị sai tâm phúc vào cung nhắn với chồng: "Đại sự đã thành, thế như cưỡi trên lưng mãnh thú, không thể xuống được nữa, hãy gắng tiến lên!" Có lẽ Độc Cô thị đã rút ra bài học từ kết cục của Vũ Văn Hộ: thay vì trở thành một quyền thần để rồi bị hậu thế phỉ nhổ, chi bằng đi đến cùng, tự mình lập nên triều đại mới, đổi thay thiên hạ, như thế còn xứng đáng là một nhân vật kiệt xuất của thời đại. Lời khuyên ấy đã giúp Dương Kiên hạ quyết tâm khai sáng nhà Tùy. Trong thời khắc then chốt đó, Độc Cô thị đã cho thấy khí phách của một chính trị gia thực thụ, quyết đoán và dứt khoát không hề kém cạnh bất kỳ nam nhân nào.
Từ buổi đầu dựng nghiệp cho đến khi nhà Tùy trở thành một đế quốc hùng mạnh, Độc Cô hoàng hậu đã dồn vào đó gần như toàn bộ tâm huyết của mình. Mỗi khi Văn Đế lên triều, bà đều cùng ông đi đến trước điện rồi dừng lại, để các hoạn quan tiếp tục theo vào trong truyền đạt và liên lạc. Sử sách ghi rằng: "Hễ chính sự có điều sai sót, bà đều kịp thời uốn nắn, mang lại nhiều lợi ích." Đợi đến khi Văn Đế bãi triều, bà đã đứng sẵn bên ngoài để cùng ông trở về hậu cung. Trong cung, hễ có thời gian rảnh bà đều đọc sách không rời tay, học vấn và hiểu biết vượt xa phần lớn phụ nữ cùng thời. Văn Đế vừa yêu quý vừa kính nể bà, gần như luôn lắng nghe ý kiến của bà. Bởi vậy trong cung người ta gọi hai người là "Nhị Thánh". Chính vì thế, rất khó phân biệt đâu là chủ trương của Văn Đế, đâu là ý kiến của Độc Cô hoàng hậu. Ảnh hưởng của bà đối với nền chính trị nhà Tùy cũng không chỉ dừng lại ở việc tác động tới hoàng đế.
Cao Quýnh vốn là gia khách của Độc Cô Tín. Khi nhà họ Độc Cô gặp biến cố, ông vẫn giữ lòng trung thành không đổi, vì vậy phẩm chất và tài năng của ông rất được Độc Cô thị coi trọng. Bà nhiều lần tiến cử ông với Văn Đế. Bản thân Văn Đế cũng từ lâu biết Cao Quýnh là người sáng suốt, cương nghị, am hiểu quân sự và giàu mưu lược, nên ngay từ những ngày đầu lập quốc đã giao cho ông trọng trách. Cao Quýnh giữ vị trí đứng đầu quần thần hơn mười năm, trải qua biết bao sóng gió chính trị mà vẫn đứng vững. Một nguyên nhân rất quan trọng là ông luôn có Độc Cô hoàng hậu làm chỗ dựa vững chắc. Văn Đế thậm chí xem ông như người trong gia đình. Sử sách chép rằng trong số các đại thần đương thời, không ai được đối đãi như Cao Quýnh; hoàng đế thường gọi ông là "Độc Cô" mà không gọi thẳng tên. Ý nghĩa của sự ổn định ấy đối với nền chính trị nhà Tùy là điều không cần phải nói thêm.
Độc Cô hoàng hậu tuy nhiệt tình với chính trị nhưng lại không phải kiểu người thích phô trương hay thể hiện quyền lực. Xét từ góc độ luân lý đạo đức, bà thuộc mẫu người khá bảo thủ. Bà cùng chồng lên triều nhưng không bước vào chính điện. Trong suy nghĩ của bà, đó là một ranh giới không thể vượt qua. Có lần, một cơ quan trong triều đề nghị dựa theo tinh thần của Chu Lễ, cho rằng vợ của bá quan văn võ đều nên do hoàng hậu sắc phong, vì thế xin khôi phục chế độ cổ xưa ấy.
Thế nhưng Độc Cô hoàng hậu không tán thành. Bà nói: "Để phụ nữ can dự vào chính sự, e rằng từ đó sẽ mở ra một tiền lệ không nên có", rồi thẳng thừng bác bỏ đề nghị. Trong việc khôi phục các giá trị đạo đức truyền thống để trị quốc, quan điểm của bà và Văn Đế gần như hoàn toàn giống nhau. Văn Đế đề cao chữ hiếu, còn bà mỗi khi gặp các công khanh còn cha mẹ đều đặc biệt tỏ lòng kính trọng. Bà cũng thường xuyên căn dặn các công chúa: "Công chúa nhà Chu phần nhiều thiếu đức hạnh của người làm dâu, thất lễ với cha mẹ chồng, chia rẽ tình thân cốt nhục, đó đều là những điều không nên làm, các con phải lấy đó làm điều răn." Chính vì thế, người con gái trưởng của bà – Dương hoàng hậu, vợ của Chu Tuyên Đế – nổi tiếng là người hiền hòa và nhu thuận.
Trong sinh hoạt thường ngày, Độc Cô hoàng hậu cũng rất biết lấy mình làm gương. Bà sống giản dị, không chuộng xa hoa. Có lần người Đột Quyết mang đến giao dịch với nhà Tùy một rương minh châu trị giá tới tám triệu tiền. Tổng quản U Châu là Âm Thọ khuyên bà mua lại, nhưng bà đáp: "Đó không phải thứ ta cần. Nay biên cương thường xuyên bị quấy nhiễu, tướng sĩ vất vả mệt nhọc, chi bằng đem tám triệu ấy ban thưởng cho những người có công." Bá quan nghe xong đều hết sức cảm phục.
Những phẩm chất ấy rất hợp với Văn Đế. Hai người tâm đầu ý hợp, khi thành hôn từng thề rằng sẽ không có thêm người khác xen vào cuộc hôn nhân của mình. Một quan niệm một vợ một chồng triệt để như vậy quả thực rất hiếm thấy trong xã hội đương thời. Tuy nhiên, từ đó cũng có thể nhìn thấy một mặt khác trong tính cách của Độc Cô hoàng hậu: cực đoan, lạnh lùng và khá hẹp hòi. Bà không chỉ nghiêm khắc với bản thân mà còn dùng cùng một tiêu chuẩn để đánh giá người khác, đặc biệt căm ghét việc nạp thiếp.
Xa Địch Sĩ Văn, Trưởng sử Ung Châu, có một người em họ nổi tiếng quốc sắc thiên hương, từng là phi tần của hoàng đế Bắc Tề. Sau khi Bắc Tề diệt vong, nàng được ban cho Tiết Quốc công Trưởng Tôn Lãm làm thiếp. Vợ cả của Trưởng Tôn Lãm là họ Trịnh vốn nổi tiếng hay ghen, liền tìm đến Độc Cô hoàng hậu để than phiền. Độc Cô hoàng hậu lập tức ra lệnh buộc Trưởng Tôn Lãm phải đoạn tuyệt với người thiếp này.
Trong xã hội cổ đại, nạp thiếp là hành vi vừa hợp pháp vừa phù hợp với lễ chế. Thế nhưng Độc Cô hoàng hậu không những không chấp nhận mà còn biến điều đó thành một tiêu chuẩn ngầm ảnh hưởng đến con đường làm quan của nhiều người. Sử sách chép rằng: "Hễ thấy các vương công hoặc quan lại trong triều có thiếp mang thai, bà đều khuyên hoàng đế bãi chức họ." Từ quan niệm ấy đã phát sinh vô số bi kịch lớn nhỏ, để lại cho nhà Tùy những hậu quả nghiêm trọng, điều này sẽ được đề cập ở phần sau.
Tính cách thiếu khoan dung của Độc Cô hoàng hậu khi kết hợp với sự đa nghi và hẹp hòi của Văn Đế đã trở thành một trong những khuyết điểm lớn nhất của cặp đôi quyền lực này. Điều đó không chỉ thể hiện trong chính trị mà còn bộc lộ rõ trong quan hệ gia tộc.
Độc Cô Tín trước sau có ba người vợ. Thuở đầu theo Ngụy Vũ Đế tiến vào Quan Trung, người vợ đầu cùng trưởng tử Độc Cô La rơi vào tay đối phương và trở thành tù binh. Sau khi vào Quan Trung, ông tái hôn hai lần nữa: phu nhân họ Quách sinh sáu người con trai là Thiện, Mục, Tàng, Thuận, Đà và Chỉnh; phu nhân họ Thôi sinh Độc Cô hoàng hậu. Ngoài người anh cả Độc Cô La, mối quan hệ giữa Độc Cô hoàng hậu và các anh em khác dường như không thực sự hòa thuận. Độc Cô La may mắn sống sót sau những năm tháng bị giam cầm. Sau khi Bắc Tề bị tiêu diệt, lúc Dương Kiên giữ chức Tổng quản Định Châu, Độc Cô thị sai người tìm anh trai đưa về kinh thành. Thế nhưng các em trai khác thấy ông nghèo khó, sa cơ thất thế nên đều coi thường. Sau khi Văn Đế lên ngôi và truy tôn Độc Cô Tín, các em trai cho rằng Độc Cô La cùng mẹ lưu lạc ở Bắc Tề, không có danh phận chính thất nên chỉ được xem là con thứ, không đủ tư cách kế thừa tước vị. Độc Cô hoàng hậu lại kiên quyết xác nhận Độc Cô La là trưởng tử hợp pháp và để ông kế thừa tước vị của cha. Độc Cô La vốn là người hiền lành, không có điều kiện để cạnh tranh với các em. Việc Độc Cô hoàng hậu nhất quyết nâng đỡ ông, có lẽ không hoàn toàn vì tình thân mà còn nhằm kiềm chế những người em khác.
Trong số các anh em của Độc Cô hoàng hậu, người được sử sách ghi chép chi tiết nhất là Độc Cô Đà. Sau khi Độc Cô Tín bị xử tử, ông bị lưu đày tới vùng Thục hơn mười năm, mãi đến thời Chu Vũ Đế mới được phép trở về kinh thành. Trong những năm tháng khó khăn ở đất Thục, ông dường như đã học được nhiều thuật pháp dân gian từ bên gia đình vợ, bao gồm các hình thức vu thuật và tín ngưỡng liên quan đến "mèo quỷ". Sau khi nhà Tùy thành lập, các anh em cùng mẹ của Độc Cô hoàng hậu không thể kế thừa tước vị của cha, chỉ được phong tước huyện công, vì thế khó tránh khỏi cảm giác thất vọng và bất mãn.
Nếu Độc Cô hoàng hậu không màng tình thân, thì người em trai này cũng chẳng còn lý do gì để giữ nghĩa huynh đệ. Theo ghi chép trong sử sách, Độc Cô Đà thường dùng tà thuật sai khiến mèo quỷ, khiến Độc Cô hoàng hậu và phu nhân của Dương Tố đồng thời lâm bệnh. Thầy thuốc kết luận đây là chứng bệnh do mèo quỷ gây nên. Văn Đế suy luận rằng Độc Cô Đà là em cùng cha khác mẹ của hoàng hậu, còn vợ ông ta lại là em gái cùng cha khác mẹ của Dương Tố, vì vậy người đáng nghi nhất chính là ông. Văn Đế từng trực tiếp khuyên Độc Cô Đà dừng tay nhưng ông một mực phủ nhận. Vì thế ông bị giáng làm Thứ sử Thiên Châu (nay thuộc khu vực tây nam huyện Tuyên Hán, tỉnh Tứ Xuyên). Độc Cô Đà vốn đã bất mãn, nay càng thêm oán hận và thường buông lời than trách.
Những lời ấy truyền đến tai Văn Đế chẳng khác nào đổ thêm dầu vào lửa. Hoàng đế lập tức giao vụ án cho Tả Bộc Xạ Cao Quýnh, Nạp Ngôn Tô Uy, Đại Lý Chính Hoàng Phủ Hiếu Tự và Đại Lý Thừa Dương Viễn điều tra. Kết quả cuối cùng đã làm sáng tỏ mọi chuyện. Nữ tỳ Từ A Ni khai rằng theo quan niệm dân gian đương thời, mèo quỷ có thể giết người rồi chuyển tài sản của nạn nhân về cho người điều khiển nó. Vì thế Độc Cô Đà nhiều lần sai bà ta dùng tà thuật nhằm vào gia đình Dương Tố và Độc Cô hoàng hậu để chiếm đoạt tài vật. Văn Đế đem vụ án giao cho các công khanh bàn bạc và dự định xử tử vợ chồng Độc Cô Đà ngay tại nhà. Em trai ông là Độc Cô Chỉnh phải vào cung quỳ xin tha mạng cho anh.
Lúc ấy, Độc Cô hoàng hậu – người từ đầu vẫn âm thầm theo dõi diễn biến vụ án – mới bước ra can thiệp và xin giảm tội cho em trai. Hành động ấy khiến bà tỏ ra vô cùng rộng lượng. Cuối cùng, Văn Đế nhượng bộ, miễn án tử cho Độc Cô Đà, tước bỏ toàn bộ thân phận của ông và giáng làm thứ dân; còn người vợ họ Dương bị đưa vào chùa xuất gia. Ngày 11 tháng 4 năm Khai Hoàng thứ mười tám (598), Văn Đế còn ban riêng một đạo chiếu cấm nuôi mèo quỷ, sử dụng cổ độc, tà thuật, bùa chú và các hình thức mê tín tương tự; người vi phạm sẽ bị lưu đày đến vùng biên viễn. Việc người đương thời sử dụng tín ngưỡng mèo quỷ vốn rất phổ biến trong dân gian thời Tùy – Đường để trả thù và hãm hại lẫn nhau cho thấy những cuộc đấu đá dưới triều Tùy gay gắt và phức tạp đến mức nào.
Người anh em họ của Độc Cô hoàng hậu là Thôi Trường Nhân, giữ chức Đại Đô đốc, không rõ vì phạm tội gì mà bị cơ quan hữu trách đề nghị xử tử. Văn Đế vì nể mặt hoàng hậu nên định tha chết cho ông. Thế nhưng khi biết chuyện, Độc Cô hoàng hậu lại nói: "Chuyện quốc gia sao có thể vì tình riêng mà thiên vị?" và kiên quyết yêu cầu giữ nguyên án tử hình.
Ở nhà chồng, quan hệ giữa Độc Cô hoàng hậu và các em dâu của Văn Đế cũng hết sức căng thẳng. Như đã đề cập trước đó, em ruột của Văn Đế là Đằng Mục Vương Dương Toản, có người vợ họ Vũ Văn vốn "từ trước đã không hòa thuận với Độc Cô hoàng hậu". Điều này có lẽ càng làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giữa Văn Đế và em trai, đến mức sau khi bình định nhà Trần, ông đã cho người đầu độc Dương Toản. Con trai của Dương Toản là Dương Luân vì thế luôn sống trong bất an suốt thời Văn Đế. Một người em khác của Văn Đế là Thái Vương Dương Chỉnh lúc sinh thời cũng không hòa hợp với anh trai; còn thái phi họ Úy của ông lại có quan hệ không tốt với Độc Cô hoàng hậu.
Dương Chỉnh từng theo Chu Vũ Đế chinh phạt Bắc Tề và tử trận trên chiến trường. Thế nhưng mối quan hệ căng thẳng giữa cha mẹ ông với Văn Đế và Độc Cô hoàng hậu lại đổ hết lên đầu con trai là Thái Vương Dương Trí Tích. Sử sách ghi rằng ông "luôn sống trong sợ hãi, thường tự hạ thấp bản thân". Ông không chăm lo sản nghiệp, chỉ dạy năm người con học Luận Ngữ và Hiếu Kinh, cũng không cho họ kết giao với khách khứa hay thế lực bên ngoài. Sâu xa hơn, ông lo rằng nếu con cái quá tài giỏi sẽ chuốc lấy tai họa. Năm Khai Hoàng thứ hai mươi, ông được triệu về kinh nhưng không được giao bất kỳ chức vụ nào, chỉ đóng cửa sống lặng lẽ, ngoài những lần vào triều theo nghi lễ thì hầu như không bước chân ra ngoài. Đến năm Đại Nghiệp thứ mười hai (616), dưới triều Tùy Dạng Đế, Dương Trí Tích qua đời. Trước lúc nhắm mắt, ông thở phào nhẹ nhõm và nói:
-
"Hôm nay ta mới biết mình có thể giữ được đầu trên cổ cho đến lúc xuống mồ."
Để tránh sự nghi kỵ của bá phụ và bá mẫu, ông đã sống cả đời khúm núm, dè dặt như một cái bóng không hồn. Đó thực sự là một số phận bi thảm.



