
Internet là vũ khí chống lại chủ nghĩa toàn trị hay đã trở thành "con mắt giám sát" của chính quyền?
- Vào cuối thế kỷ trước, khi Internet vừa mới manh nha xuất hiện, nó từng được xem là biểu tượng của tự do vô hạn. Thế nhưng chỉ sau hơn một thập kỷ, các chế độ độc tài đã nhanh chóng ứng dụng công nghệ mới để xây dựng hệ thống kiểm duyệt Internet và tường lửa, giành lại quyền kiểm soát thông tin, thậm chí phát động các cuộc chiến tranh thông tin xuyên quốc gia. Khi Đài Loan trở thành mục tiêu của các chiến dịch phát tán thông tin giả từ nước ngoài, chúng ta nên đối mặt với những cuộc tấn công thông tin ấy như thế nào?
Chuyên trang Research, Sinica (研之有物) đã phỏng vấn Lâm Tông Hoằng (林宗弘), nghiên cứu viên tại Viện Xã hội học, Viện Hàn lâm Trung ương (Academia Sinica). Ông cùng Trương Quân Trí (張鈞智), Phó Giáo sư Khoa Chính trị học, Đại học Hạ Môn, đã sử dụng dữ liệu của 153 quốc gia để phân tích mối quan hệ tương tác giữa hoạt động kiểm duyệt Internet của nhà nước và sức mạnh của xã hội dân sự.
Thế giới Internet tự do: Hãy cùng nhau tập hợp để làm nên cách mạng!
Khi thế giới bước sang thiên niên kỷ mới, xuất hiện nhiều tin đồn rằng Trung Quốc đang chuẩn bị xây dựng "Vạn lý Tường lửa" nhằm kiểm soát toàn bộ dòng chảy thông tin trên Internet. Trước thông tin này, Tổng thống Hoa Kỳ khi đó là Bill Clinton chỉ mỉm cười và nói:
- "Chúc họ may mắn. Điều đó chẳng khác nào cố đóng một miếng thạch lên tường."
Khoảng mười năm sau, nhờ khả năng kết nối thần tốc của các nền tảng mạng xã hội, ngọn lửa được châm ngòi từ Internet thực sự đã bùng phát thành làn sóng cách mạng Mùa xuân Ả Rập (Arab Spring) tại Bắc Phi và Trung Đông vào cuối năm 2010.
Chỉ trong một thời gian ngắn, Internet đã trở thành điểm tựa mới cho việc tổ chức và huy động các phong trào phản kháng. Thông qua sự liên kết trong thế giới số, con người có thể cùng nhau xây dựng một viễn cảnh tốt đẹp hơn và bắt tay kiến tạo một tương lai thuộc về chính mình.
"Từ Mùa xuân Ả Rập, phong trào Occupy Wall Street cho đến phong trào Hoa Hướng Dương, quan điểm chủ đạo lúc bấy giờ là Internet giúp giới trẻ tập hợp để đấu tranh, đồng thời tích lũy nguồn vốn xã hội."
— Lâm Tông Hoằng, nghiên cứu viên Viện Xã hội học, Viện Hàn lâm Trung ương.

Cuối năm 2010, Cách mạng Hoa Nhài bùng nổ tại Tunisia. Sự phát triển của Internet di động và mạng xã hội đã giúp người dân nhanh chóng kết nối, chia sẻ hình ảnh và thông tin, mở đầu cho chuỗi phong trào dân chủ lan rộng khắp Bắc Phi và Trung Đông, khiến nhiều chế độ độc tài sụp đổ. Đây chính là điều về sau được gọi là "Mùa xuân Ả Rập". Trong ảnh là người biểu tình trên đường phố Ai Cập năm 2011.
Hình │ iStock
"Giấc mơ không tưởng số" tan vỡ: Chủ nghĩa quyết định công nghệ và sự tiến hóa của các chế độ độc tài
Trong làn sóng Mùa xuân Ả Rập, "chủ nghĩa không tưởng số" (Cyber-Utopianism) trở thành một xu hướng tư tưởng đầy sức ảnh hưởng. Nhiều người tin rằng công nghệ số càng phát triển, số lượng người sử dụng Internet càng gia tăng thì xã hội dân sự sẽ càng trở nên mạnh mẽ.
Những người theo chủ nghĩa không tưởng số dựa trên thuyết quyết định công nghệ (technological determinism), với niềm tin lạc quan rằng sự phát triển của Internet có thể phá vỡ bức tường thông tin mà các chế độ độc tài dựng lên, làm lung lay hệ thống truyền thông một chiều vốn bị nhà nước độc quyền kiểm soát. Người dân không còn chỉ thụ động tiếp nhận thông tin mà có thể tự do chia sẻ, nhanh chóng kết nối với nhau và thúc đẩy các hành động tập thể. Đối với xã hội dân sự, Internet rõ ràng là một công cụ trao quyền với chi phí thấp hơn và hiệu quả cao hơn.
Thế nhưng, khi bầu không khí sục sôi của cách mạng dần lắng xuống, các chế độ độc tài không hề biến mất khỏi sân khấu lịch sử. Trái lại, viễn cảnh tươi đẹp về một "Internet không tưởng" cũng nhanh chóng tan biến.
Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, các chế độ độc tài đã nâng cấp toàn diện năng lực kiểm soát, đàn áp và thao túng thông tin, thậm chí phát triển thành cả một chiến lược mang tính kinh tế chính trị của thông tin. Nói cách khác, "miếng thạch" không chỉ bị đóng chặt lên tường, mà ngay cả kích thước, hình dạng và cách nó xuất hiện trên bức tường ấy cũng gần như hoàn toàn nằm trong tay các nhà nước độc tài thao túng.
Từ đó, một cách nhìn đối lập cũng dần hình thành: trước những đột phá của công nghệ mới, các chế độ độc tài không hề bị tụt lại phía sau mà đã tự thích nghi và tiến hóa. Họ sử dụng chính những công cụ mới để vô hiệu hóa tác động giải phóng của Internet, thông qua hệ thống kiểm duyệt và giám sát chặt chẽ trên không gian mạng nhằm một lần nữa kiềm chế sức mạnh của xã hội dân sự.
Internet đảo chiều: Từ công cụ giải phóng trở thành phương tiện củng cố chế độ độc tài
Vậy vì sao kỳ vọng lạc quan ban đầu về Internet lại dẫn đến một kết cục trái ngược, tựa như cơn ác mộng của "Anh Cả" (Big Brother)?
Lâm Tông Hoằng chỉ ra rằng, khoảng năm 2010 chính là bước ngoặt mang tính quyết định. Trước thời điểm đó, sự phát triển của Internet thực sự tạo ra sức ép lớn đối với các chế độ độc tài. Vì cảm nhận được mối đe dọa từ công nghệ số, phần lớn các quốc gia này đều có tỷ lệ phổ cập Internet thấp hơn nhiều so với các nước dân chủ, do chính quyền chủ động hạn chế người dân tiếp cận Internet ngay từ đầu.
- Thế nhưng chỉ vài năm sau khi Mùa xuân Ả Rập bùng nổ, tỷ lệ phổ cập Internet tại các quốc gia độc tài lại tăng rất nhanh, không chỉ vượt mức trung bình toàn cầu mà cuối cùng còn vượt cả các quốc gia dân chủ.
Nghiên cứu của Lâm Tông Hoằng cho thấy, sự tăng trưởng đột biến ấy không phải là điều ngẫu nhiên, mà là một chiến lược đối phó có chủ đích của những người cầm quyền.
Trước đây, biện pháp đối phó của chính quyền là hạn chế người dân truy cập Internet và kìm hãm sự phổ cập của mạng. Tuy nhiên, từ khoảng năm 2012 trở đi, nhiều quốc gia có mức độ độc tài cao như Trung Quốc, Iran, Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, Nga, và gần đây là Thái Lan cùng Malaysia, lần lượt xây dựng các hệ thống kiểm duyệt Internet (internet censorship), hình thành những "tường lửa" hùng mạnh nhằm duy trì sự ổn định của chế độ bằng cách che giấu và bóp méo thông tin.
Nói cách khác, nhà nước đã giành lại quyền kiểm soát thông tin. Vì vậy, mặc dù Internet ngày càng phổ cập, nhưng trên thực tế lại bị trói buộc bởi vô số rào cản, thậm chí trở thành một công cụ hữu hiệu để nhà nước đàn áp và giám sát xã hội.
Lấy Ai Cập làm ví dụ, trong các cuộc biểu tình năm 2011, chính phủ từng cắt Internet trên phạm vi toàn quốc nhằm ngăn người biểu tình liên lạc với nhau. Nhưng sau đó, khi đã đầu tư mạnh vào công nghệ giám sát mạng, việc hạn chế hoặc cắt Internet không còn là biện pháp chủ yếu mà chính quyền lựa chọn.
Kiểm duyệt Internet của nhà nước: "Bàn tay vô hình" kìm hãm xã hội dân sự
Lâm Tông Hoằng cho rằng, phần lớn các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào việc kiểm duyệt thông tin ảnh hưởng như thế nào đến quá trình chuyển đổi chính trị, tức chú trọng đến những biến đổi ở cấp độ vĩ mô, nhưng lại bỏ qua các cơ chế tác động trung gian, chẳng hạn như việc đàn áp sức sống của xã hội dân sự. Vì vậy, ông đã hợp tác với Trương Quân Trí (張鈞智), Phó Giáo sư Khoa Chính trị học, Đại học Hạ Môn, sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu V-Dem (Varieties of Democracy) của Đại học Gothenburg (Thụy Điển) — một dự án khảo sát quy mô lớn trên phạm vi toàn cầu — để thu thập dữ liệu của 153 quốc gia trong giai đoạn 1995–2018, qua đó nghiên cứu tác động của hoạt động kiểm duyệt Internet đối với xã hội dân sự.
Nghiên cứu tiếp tục sử dụng mô hình hiệu ứng cố định tương tác (interactive fixed-effects model) để phân tích 34 quốc gia có mức độ kiểm duyệt Internet tăng hơn 10% trong giai đoạn 2011–2018. Riêng trong năm 2017, hoạt động kiểm duyệt Internet đã làm chỉ số cốt lõi của xã hội dân sự suy giảm khoảng 8%, cho thấy mối tương quan rõ rệt giữa hai yếu tố. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng kiểm duyệt Internet của nhà nước thực sự là một trong những nguyên nhân quan trọng làm giảm mức độ tham gia của công dân vào đời sống xã hội.
- "Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy mức độ phổ cập Internet hiện nay đã không còn gắn liền với sức sống của xã hội dân sự, cũng không còn gắn liền với loại hình thể chế chính trị."
Lâm Tông Hoằng phân tích rằng, dưới các chế độ độc tài, Internet vừa là công cụ thúc đẩy nền kinh tế mới và các ngành công nghệ cao, vừa là vũ khí để dập tắt sức mạnh của xã hội dân sự.
-
Từ năm 2011 đến 2018, mức độ kiểm duyệt Internet trên toàn cầu tăng thêm 5,6%. Trung Quốc, Iran, Thổ Nhĩ Kỳ và Ai Cập là bốn quốc gia có tốc độ gia tăng kiểm duyệt nhanh nhất. Bước ngoặt xuất hiện vào khoảng giai đoạn 2010–2011 sau Mùa xuân Ả Rập, khi những từ khóa như "Cách mạng Hoa Nhài" bắt đầu bị chặn.
-
Mối quan hệ giữa mức độ kiểm duyệt Internet và chỉ số xã hội dân sự có dạng hình chữ U. Những quốc gia gia tăng kiểm duyệt Internet mạnh nhất cũng chứng kiến chỉ số xã hội dân sự suy giảm rõ rệt (chẳng hạn như Thổ Nhĩ Kỳ, nơi sức mạnh của xã hội dân sự giảm mạnh sau khi chính phủ triển khai công nghệ kiểm duyệt). Mô hình nghiên cứu cũng cho thấy kiểm duyệt Internet thực sự có khả năng làm suy yếu xã hội dân sự, đặc biệt là trong các chế độ chuyên chế.
Lâm Tông Hoằng thẳng thắn nhận định rằng phần lớn các nghiên cứu so sánh trước đây đều tập trung vào ảnh hưởng của Internet đối với quá trình chuyển đổi chính trị, nhưng lại bỏ qua chiến lược mà các chế độ độc tài sử dụng công nghệ để thao túng xã hội dân sự và làm suy giảm khả năng huy động quần chúng (demobilization).
- Mặc dù sự phát triển nhanh chóng của Internet ban đầu từng tạo ra thách thức chưa từng có đối với các chế độ độc tài, nhưng những chính thể này nhanh chóng cho thấy khả năng thích nghi đáng kể. Họ đã học cách vận dụng công nghệ một cách linh hoạt để kiềm chế sự phát triển của xã hội dân sự và hóa giải các rủi ro chính trị tiềm ẩn.
Lấy Trung Quốc làm ví dụ, sau khi Tập Cận Bình lên nắm quyền, chính phủ đã thành lập Nhóm Lãnh đạo Trung ương về An ninh mạng và Tin học hóa, đồng thời tăng cường mạnh mẽ các công nghệ kiểm duyệt Internet và hệ thống tường lửa thông tin. Người dân vẫn có thể sử dụng Internet để bày tỏ quan điểm cá nhân, giao dịch thương mại, liên lạc với bạn bè, người thân, thậm chí phê bình một số chính sách; nhưng tuyệt đối không được sử dụng Internet để phát động các phong trào phản kháng xã hội. Đằng sau đó là một cơ chế kiểm duyệt chặt chẽ với hệ thống từ khóa được thiết lập nhằm theo dõi sát sao mọi hoạt động của người dùng, ngăn chặn ngay từ đầu mọi dấu hiệu có thể dẫn đến việc huy động hành động tập thể.
Nhà khoa học chính trị Gary King cùng các cộng sự tại Đại học Harvard từng đưa ra một nhận định có ảnh hưởng sâu rộng: mục tiêu trọng tâm của hoạt động kiểm duyệt Internet tại Trung Quốc không phải là ngăn người dân chỉ trích chính quyền, mà là ngăn chặn khả năng huy động quần chúng. Nói cách khác, điều bị cấm không phải là những lời phê bình thông thường, mà là những nội dung có khả năng tập hợp người dân để ký tên kiến nghị, gửi đơn khiếu nại, tổ chức biểu tình hoặc tiến hành các hoạt động chính trị mang tính tập thể.
Hai chiến lược thao túng thông tin: "Giảm bớt" và "Bổ sung"
Lâm Tông Hoằng tiếp tục phân tích hai chiến lược chủ yếu mà các chế độ độc tài sử dụng để kiểm soát Internet.
Thứ nhất là chiến lược "giảm bớt". Nói một cách đơn giản, các biện pháp như xóa bài viết, cắt kết nối Internet hay chặn từ khóa đều là những hình thức kiểm duyệt quen thuộc của các chế độ độc tài. Điểm cốt lõi của chiến lược này là làm giảm lượng thông tin, cô lập và ngăn chặn những bản tin hoặc cuộc thảo luận vượt qua "lằn ranh đỏ" mà chính quyền đặt ra. Tuy nhiên, đó mới chỉ là một nửa của hoạt động thao túng thông tin.
Chiến lược còn lại là "bổ sung", tức gia tăng lượng thông tin. Điều này bao gồm việc phát tán tin giả, chủ động tung ra những thông tin có khả năng làm sai lệch hoặc che khuất trọng tâm của vấn đề, hoặc cố ý lan truyền những nội dung tích cực, những "bát súp gà cho tâm hồn" nhằm thu hút và chuyển hướng sự chú ý của công chúng. Theo một nghiên cứu khác của Gary King và các cộng sự, lực lượng dư luận viên trên mạng của Trung Quốc không trực tiếp phản bác những thông tin bất lợi cho chính quyền, mà thường sử dụng các chiến thuật như lái dư luận, đánh lạc hướng chủ đề, mỉa mai, chế giễu hoặc bôi nhọ đối phương để làm loãng sức ảnh hưởng của vấn đề ban đầu.
- Các chế độ độc tài đang kết hợp đồng thời cả hai chiến lược giảm thông tin và gia tăng thông tin, từ đó định hướng và thao túng những gì xã hội có thể tiếp cận nhằm phục vụ mục tiêu cai trị.
Hãy để tin giả lan truyền? Liệu chiến tranh thông tin có thể tạo ra "miễn dịch cộng đồng"?
Tuy nhiên, Lâm Tông Hoằng nhấn mạnh rằng những phương thức thao túng này không chỉ giới hạn trong phạm vi nội địa. Các chế độ độc tài còn chủ động mở rộng chúng ra bên ngoài, đặc biệt nhắm vào các quốc gia dân chủ được xem là đối thủ hoặc có quan hệ cạnh tranh. Các biện pháp được sử dụng bao gồm tấn công mạng, làm tê liệt máy chủ gây gián đoạn Internet, đồng thời tung ra một lượng lớn tin giả nhằm chia rẽ xã hội mục tiêu, kích động xung đột cảm xúc và khiến dư luận rơi vào trạng thái tê liệt về nhận thức.
Lâm Tông Hoằng giải thích rằng hình thức can thiệp này mang một đặc điểm rất riêng.
- "Trong một nghiên cứu khác, chúng tôi đã phát hiện một cách có hệ thống rằng chỉ cần một quốc gia dân chủ ở cạnh một chế độ độc tài đang có tranh chấp lãnh thổ, tần suất nước đó bị tấn công thông tin sẽ tăng lên đáng kể. Ngược lại, các chế độ độc tài lại không phải hứng chịu những cuộc tấn công với mức độ tương tự."
Nói cách khác,
Đây là một hình thức tấn công mang tính đơn phương và bất đối xứng, xuất phát từ các chế độ độc tài. Chiến tranh thông tin đã trở thành một loại vũ khí được sử dụng trong quan hệ quốc tế.
Một khi quốc gia đó không còn tranh chấp lãnh thổ với các nước láng giềng hoặc được bao quanh bởi các quốc gia dân chủ, tỷ lệ bị tấn công bằng tin giả từ nước ngoài cũng sẽ giảm xuống đáng kể.

Một đặc điểm khác của các quốc gia trở thành mục tiêu là thời điểm diễn ra bầu cử. Trong cuộc bầu cử Tổng thống Pháp năm 2017, ngay trước ngày bỏ phiếu đã xuất hiện nhiều tin giả nhằm công kích Emmanuel Macron, được phát tán bởi một lượng lớn tài khoản giả từ nước ngoài. Tình trạng tương tự cũng xảy ra trong cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ năm 2016 giữa Donald Trump và Hillary Clinton, khi các "trang trại tin giả" tại Bắc Macedonia sản xuất hàng loạt tin tức sai lệch để tác động đến dư luận.
Hình │ Wikimedia
Thế nhưng, trong các nền dân chủ vốn đã tồn tại nhiều nguồn thông tin đa dạng, liệu chiến tranh thông tin có thực sự tạo ra mối đe dọa đáng kể? Hay rồi xã hội sẽ dần hình thành một dạng "miễn dịch cộng đồng" trước tin giả và không cần quá lo lắng?
Lâm Tông Hoằng không đồng tình với quan điểm này. Ông cho biết nghiên cứu mà nhóm của mình đang thực hiện cho thấy, dựa trên dữ liệu năm 2020, quốc gia nào càng có nhiều tin giả thì tình hình dịch bệnh COVID-19 tại quốc gia đó càng nghiêm trọng. Một nghiên cứu gần đây tại Vương quốc Anh cũng chỉ ra rằng tin giả làm giảm đáng kể ý định tiêm vaccine của người dân.
Ông đặt câu hỏi:
- "Nếu chiến tranh thông tin thực sự tạo ra tác động và gây tổn hại cho xã hội, thì làm sao có thể nói đến việc hình thành 'miễn dịch cộng đồng'?"
Đến nay, Lâm Tông Hoằng về cơ bản đã phác họa được một khung lý thuyết, với hy vọng hiểu đầy đủ hơn bức tranh tổng thể phía sau các hoạt động thao túng thông tin. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều mắt xích cần tiếp tục làm rõ: giữa các thể chế dân chủ và độc tài, đâu là môi trường dễ bị thao túng hơn? Cấu trúc vận hành và kết quả của quá trình thao túng khác nhau ra sao? Và nó có lợi cho tầng lớp xã hội nào hơn? Tất cả đều là những vấn đề cần được tiếp tục hệ thống hóa trong tương lai.
Đài Loan - mục tiêu trọng điểm của các cuộc tấn công thông tin từ nước ngoài
Theo khảo sát xuyên quốc gia của cơ sở dữ liệu V-Dem, trong bảng xếp hạng năm 2018 về 179 quốc gia chịu các cuộc tấn công bằng thông tin giả từ nước ngoài, Đài Loan đứng đầu thế giới. Trước áp lực ngày càng gia tăng từ các chế độ độc tài, Lâm Tông Hoằng cho biết ông không còn lạc quan như những người theo chủ nghĩa "không tưởng số" trước đây, nhưng cũng không vì thế mà bi quan.
- "Điều chúng ta đang chứng kiến là sự khép lại của một chu kỳ: xã hội dân sự trỗi dậy nhờ Internet; sau đó, nhà nước dần nắm nhiều nguồn lực hơn, đầu tư vào công nghệ kiểm duyệt và lại đẩy xã hội dân sự vào thế yếu. Điều đó cho thấy quan điểm lạc quan ban đầu là chưa đúng. Tuy nhiên, công nghệ vẫn sẽ tiếp tục phát triển, và rất có thể sẽ xuất hiện một chu kỳ mới."
Ông đồng thời nhấn mạnh rằng chúng ta không nên chỉ nhìn nhận vấn đề dưới lăng kính "không tưởng" hay "phản không tưởng".
- "Con người phải chủ động tham gia vào quá trình phát triển công nghệ. Công nghệ là một phần của cuộc đấu tranh quyền lực và cũng là một phần của nền dân chủ. Nếu chỉ đứng ngoài, hưởng lợi mà không tham gia, cuối cùng chúng ta sẽ trở thành đối tượng bị chi phối."

Hình │ Dự án Digital Society (Nguồn dữ liệu: V-Dem)
Khảo sát xuyên quốc gia của V-Dem (Thụy Điển) năm 2018 về mức độ các quốc gia bị tấn công bằng thông tin giả từ nước ngoài. Thang điểm từ 0–4 (màu nhạt đến màu đậm) thể hiện mức độ nghiêm trọng, trong đó mức 0 (màu nhạt) biểu thị tình trạng bị phát tán thông tin giả thường xuyên nhất. Trong số 179 quốc gia được khảo sát, Đài Loan đứng đầu.
Ba hướng ứng phó với chiến tranh thông tin
Vậy cần phải làm gì?
Lâm Tông Hoằng đưa ra ba đề xuất.
Thứ nhất, theo khảo sát năm 2019 của Quỹ Dân chủ Đài Loan, có tới 65,7% người dân cho rằng tin giả gây tổn hại nghiêm trọng đối với nền dân chủ của Đài Loan. Điều này cho thấy mối đe dọa từ chiến tranh thông tin đã trở thành mối quan tâm phổ biến trong xã hội. Vì vậy, chính phủ cần đầu tư nhiều hơn cho nghiên cứu nền tảng và thu thập dữ liệu, tình báo, từ đó xây dựng hệ thống phòng vệ dựa trên các bằng chứng khoa học.
Thứ hai, cần chủ động công khai kết quả điều tra và xác minh. Bên cạnh các tổ chức chuyên trách về kiểm chứng thông tin, chính xã hội dân sự cũng có thể tự tổ chức và huy động nguồn lực. Chẳng hạn, nếu các hiệp hội y khoa phát hiện những tin đồn sai lệch liên quan đến sức khỏe, họ nên nhanh chóng lên tiếng đính chính và cung cấp thông tin chính xác cho công chúng.
Thứ ba, những người trở thành nạn nhân của tin giả thường có một số đặc điểm chung, như ít tiếp xúc với xã hội bên ngoài hoặc thiếu các kênh tiếp cận thông tin đa dạng. Do đó, chính phủ cần tìm cách thu hẹp khoảng cách số, đồng thời giúp các nhóm yếu thế nâng cao năng lực tiếp nhận, phân tích và đánh giá thông tin.
Sống trong thời đại mà thông tin thật giả đan xen, việc phân biệt đúng sai đã trở thành một phần của cuộc sống thường nhật. Lâm Tông Hoằng kết luận rằng, khi các hình thức và nguồn gốc của tin giả ngày càng đa dạng và tinh vi, thì nhà nước, xã hội dân sự cũng như giới nghiên cứu đều cần tiếp tục tìm kiếm những công cụ và chính sách phù hợp để hoàn thiện "bức tranh" phòng vệ này, thay vì kỳ vọng sẽ tồn tại một giải pháp đơn giản có thể giải quyết mọi vấn đề.



